
Việc học từ vựng tiếng Trung cơ bản theo từng chủ đề cụ thể là một trong những phương pháp hiệu quả nhất giúp người học ghi nhớ nhanh, sử dụng thành thạo và phản xạ tốt khi giao tiếp thực tế. Thay vì học rời rạc từng từ đơn lẻ, học theo nhóm từ cùng chủ đề giúp bạn dễ dàng liên kết ý nghĩa, tạo ra ngữ cảnh và ghi nhớ sâu hơn.
Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Trung cơ bản theo 5 chủ đề quen thuộc nhất: màu sắc, con vật, trái cây, thời tiết và các loài hoa. Đây đều là những nội dung gần gũi, thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt phù hợp với người mới bắt đầu học tiếng Trung.
Vì sao nên học từ vựng tiếng Trung cơ bản theo chủ đề?
✅ Phản xạ nhanh hơn khi nói chuyện theo ngữ cảnh thực tế
✅ Ghi nhớ lâu hơn, dễ ôn tập nhờ mối liên kết giữa các từ
✅ Tiết kiệm thời gian học mà vẫn hiệu quả, không bị loãng kiến thức
✅ Phù hợp với mọi cấp độ, đặc biệt là người mới học hoặc cần ôn luyện lại kiến thức cơ bản
I. Từ vựng tiếng Trung cơ bản chủ đề Màu sắc (颜色 – yánsè)
1. Bảng từ vựng màu sắc cơ bản trong tiếng Trung
Chủ đề màu sắc là một trong những nhóm từ vựng dễ học và rất thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày như mô tả đồ vật, trang phục, thời tiết hoặc sở thích cá nhân.
Dưới đây là các màu sắc cơ bản trong tiếng Trung kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
红色 | hóngsè | màu đỏ |
蓝色 | lánsè | màu xanh dương |
绿色 | lǜsè | màu xanh lá cây |
黄色 | huángsè | màu vàng |
白色 | báisè | màu trắng |
黑色 | hēisè | màu đen |
粉红色 | fěnhóngsè | màu hồng |
紫色 | zǐsè | màu tím |
灰色 | huīsè | màu xám |
橙色 | chéngsè | màu cam |
2. Cách sử dụng từ vựng màu sắc trong câu tiếng Trung
Từ chỉ màu sắc thường đi kèm sau từ “的 (de)” để bổ nghĩa cho danh từ phía sau. Cấu trúc đơn giản:
📌 Cấu trúc:
[Chủ ngữ] + 喜欢 / 穿 / 买 + [màu sắc] + 的 + [danh từ]
📌 Ví dụ:
- 我喜欢蓝色的衣服。
Wǒ xǐhuān lánsè de yīfu.
→ Tôi thích quần áo màu xanh. - 她穿着红色的裙子。
Tā chuānzhe hóngsè de qúnzi.
→ Cô ấy mặc váy màu đỏ.
3. Mẹo học từ vựng màu sắc dễ nhớ
✅ Sử dụng hình ảnh trực quan: Gắn từ vựng với hình ảnh màu sắc thật giúp não bộ ghi nhớ dễ hơn.
✅ Dùng vật dụng hàng ngày để luyện tập: Nhìn quanh nhà và gọi tên màu sắc của từng đồ vật bằng tiếng Trung.
✅ Tạo flashcard màu: Một mặt là màu, một mặt là từ tiếng Trung kèm pinyin – luyện phản xạ siêu hiệu quả.
✅ Học qua video hoặc bài hát thiếu nhi tiếng Trung: Vừa vui, vừa dễ nhớ.
II. Từ vựng tiếng Trung cơ bản chủ đề Con vật (动物 – dòngwù)
Chủ đề con vật là một trong những nhóm từ vựng tiếng Trung rất phổ biến, phù hợp với mọi lứa tuổi – từ người mới học đến người luyện giao tiếp. Bạn sẽ thường gặp các từ này trong giao tiếp hằng ngày, sách thiếu nhi, phim hoạt hình hoặc đời sống thực tế.
1. Danh sách từ vựng các con vật quen thuộc
Dưới đây là bảng tổng hợp các con vật phổ biến trong tiếng Trung kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
狗 | gǒu | chó |
猫 | māo | mèo |
鸡 | jī | gà |
牛 | niú | bò |
猪 | zhū | heo (lợn) |
马 | mǎ | ngựa |
羊 | yáng | cừu |
鱼 | yú | cá |
鸟 | niǎo | chim |
老虎 | lǎohǔ | hổ |
2. Từ vựng về Động vật hoang dã & dưới nước
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
熊猫 | xióngmāo | gấu trúc |
狮子 | shīzi | sư tử |
大象 | dàxiàng | voi |
鳄鱼 | èyú | cá sấu |
鲨鱼 | shāyú | cá mập |
海豚 | hǎitún | cá heo |
📍 Bạn có thể chia nhóm: thú nuôi, thú hoang, động vật biển, giúp dễ học – dễ nhớ hơn.
3. Ví dụ sử dụng từ vựng con vật trong câu tiếng Trung
📌 Cấu trúc thường dùng:
这/那 + 是 + 一只 + [tên con vật]
(Đây / Kia là một con…)
📌 Ví dụ câu:
- 这只狗很可爱。
Zhè zhī gǒu hěn kě’ài.
→ Con chó này rất dễ thương. - 我有一只猫。
Wǒ yǒu yì zhī māo.
→ Tôi có một con mèo.
🔹 Lưu ý: Một số con vật dùng lượng từ “只 (zhī)”, nhưng con cá = 一条鱼 (yì tiáo yú).
4. Mẹo học từ vựng con vật tiếng Trung
✅ Xem phim hoạt hình Trung Quốc – như “熊出没 (Chú gấu Boonie)”, “喜羊羊与灰太狼 (Cừu vui vẻ và Sói xám)” để học từ vựng sinh động.
✅ Sử dụng flashcard có hình ảnh động vật thật – giúp ghi nhớ nhanh và dễ liên tưởng.
✅ Tập kể chuyện đơn giản bằng các con vật đã học – ví dụ: “Con mèo ngủ, con chó sủa, con gà gáy”.


III. Từ vựng tiếng Trung cơ bản chủ đề Trái cây (水果 – shuǐguǒ)
Trái cây là một trong những chủ đề từ vựng thiết thực nhất trong tiếng Trung, đặc biệt khi đi chợ, nấu ăn, mua sắm hoặc giao tiếp hằng ngày. Nắm vững từ vựng về 水果 (shuǐguǒ) sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt trong rất nhiều tình huống thực tế.
1. Danh sách từ vựng trái cây phổ biến trong tiếng Trung
Dưới đây là bảng từ vựng các loại trái cây phổ biến kèm phiên âm (pinyin) và nghĩa tiếng Việt:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
苹果 | píngguǒ | táo |
香蕉 | xiāngjiāo | chuối |
葡萄 | pútao | nho |
西瓜 | xīguā | dưa hấu |
草莓 | cǎoméi | dâu tây |
芒果 | mángguǒ | xoài |
橙子 | chéngzi | cam |
梨 | lí | lê |
菠萝 | bōluó | dứa (thơm) |
桃子 | táozi | đào |
📌 Gợi ý từ khóa phụ: trái cây tiếng Trung, shuǐguǒ là gì, học tên trái cây tiếng Trung
2. Cách dùng từ trái cây trong câu tiếng Trung
Khi nói về việc ăn hoặc mua trái cây, bạn có thể áp dụng các cấu trúc đơn giản như:
📌 Cấu trúc phổ biến:
- 我想吃 + [trái cây] → Tôi muốn ăn…
- 你喜欢什么水果? → Bạn thích loại trái cây nào?
📌 Ví dụ câu:
- 我每天吃一个苹果。
Wǒ měitiān chī yí ge píngguǒ.
→ Tôi ăn một quả táo mỗi ngày. - 她不喜欢香蕉。
Tā bù xǐhuān xiāngjiāo.
→ Cô ấy không thích chuối.
📍 Một số loại trái cây dùng lượng từ 个 (ge), một số dùng 串 (chuàn) như 葡萄 – nho.
3. Mẹo học từ vựng trái cây tiếng Trung dễ nhớ
✅ Học qua siêu thị thực tế: Khi đi siêu thị, hãy tập đọc tên trái cây bằng tiếng Trung (hoặc dán nhãn vào đồ dùng ở nhà).
✅ Dùng ứng dụng từ điển có hình ảnh: Giúp liên kết từ – hình – âm thanh.
✅ Chơi trò chơi “đoán trái cây” bằng tiếng Trung: Một người mô tả, người kia đoán tên bằng tiếng Trung.
✅ Tự làm thực đơn sinh tố, món tráng miệng bằng tiếng Trung để luyện từ vựng.
IV. Từ vựng tiếng Trung cơ bản chủ đề Thời tiết (天气 – tiānqì)
Chủ đề thời tiết (天气 – tiānqì) là một phần quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Khi bạn học tiếng Trung, biết cách diễn tả thời tiết sẽ giúp bạn bắt chuyện tự nhiên hơn, đồng thời hiểu các bản tin, hội thoại đơn giản dễ dàng hơn.
1. Bảng từ vựng thời tiết phổ biến trong tiếng Trung
Dưới đây là các từ chỉ thời tiết cơ bản kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
天气 | tiānqì | thời tiết |
晴天 | qíngtiān | trời nắng |
阴天 | yīntiān | trời âm u |
下雨 | xiàyǔ | mưa |
下雪 | xiàxuě | tuyết rơi |
刮风 | guāfēng | có gió |
热 | rè | nóng |
冷 | lěng | lạnh |
温暖 | wēnnuǎn | ấm áp |
潮湿 | cháoshī | ẩm ướt |
2. Mẫu câu nói về thời tiết trong tiếng Trung
📌 Cấu trúc câu phổ biến:
- 今天天气 + 很 + [tính từ thời tiết] → Thời tiết hôm nay rất…
- 明天会 + [hiện tượng thời tiết] → Ngày mai sẽ…
📌 Ví dụ câu:
- 今天天气很好。
Jīntiān tiānqì hěn hǎo.
→ Hôm nay thời tiết rất đẹp. - 明天会下雨。
Míngtiān huì xiàyǔ.
→ Ngày mai sẽ mưa. - 北京冬天很冷。
Běijīng dōngtiān hěn lěng.
→ Mùa đông ở Bắc Kinh rất lạnh.
3. Mẹo học từ vựng thời tiết tiếng Trung
✅ Xem dự báo thời tiết tiếng Trung (trên YouTube, app, TikTok) mỗi sáng và ghi lại các từ mới.
✅ Tạo “bản tin thời tiết mini” bằng tiếng Trung mỗi ngày, giúp luyện cả từ vựng và nói.
✅ Gắn thẻ từ vựng thời tiết lên cửa sổ hoặc góc học tập, ví dụ: “晴天 ☀️” – trời nắng.
✅ So sánh thời tiết giữa Việt Nam – Trung Quốc bằng tiếng Trung để dễ nhớ từ hơn.
V. Từ vựng tiếng Trung cơ bản chủ đề Hoa (花 – huā)
Chủ đề hoa (花 – huā) không chỉ đơn giản là một nhóm từ vựng về thực vật, mà còn mang ý nghĩa sâu sắc trong văn hoá Trung Hoa – từ thơ ca, hội hoạ, cho đến đời sống thường nhật. Biết tên các loài hoa bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn giao tiếp tinh tế hơn, đồng thời khám phá được nét đẹp văn hóa Trung Quốc.
1. Danh sách các loài hoa phổ biến trong tiếng Trung
Dưới đây là bảng từ vựng các loài hoa thường gặp nhất, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt:
Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
花 | huā | hoa (chung chung) |
玫瑰 | méiguī | hoa hồng |
荷花 | héhuā | hoa sen |
菊花 | júhuā | hoa cúc |
兰花 | lánhuā | hoa lan |
桃花 | táohuā | hoa đào |
向日葵 | xiàngrìkuí | hoa hướng dương |
樱花 | yīnghuā | hoa anh đào |
百合花 | bǎihéhuā | hoa ly |
茉莉花 | mòlìhuā | hoa nhài |
📌 Gợi ý từ khóa phụ: từ vựng các loài hoa tiếng Trung, huā là gì, tên hoa trong tiếng Trung
2. Hoa trong văn hoá và thơ ca Trung Hoa
Nhiều loài hoa trong tiếng Trung mang ý nghĩa tượng trưng:
- 🌹 玫瑰 (méiguī): tình yêu, lãng mạn
- 🌸 桃花 (táohuā): may mắn trong tình duyên
- 🌼 菊花 (júhuā): phẩm chất cao thượng, trường thọ
- 🌷 兰花 (lánhuā): tao nhã, thanh cao
📌 Ví dụ:
- 她像一朵茉莉花,清新又纯洁。
Tā xiàng yì duǒ mòlìhuā, qīngxīn yòu chúnjié.
→ Cô ấy như một đóa hoa nhài – tươi mát và thuần khiết.
3. Mẹo học từ vựng tiếng Trung cơ bản dễ nhớ
✅ Xem tranh, ảnh thật của các loài hoa kèm tên tiếng Trung.
✅ Tìm hiểu ý nghĩa biểu tượng của hoa để dễ liên kết từ – cảm xúc – văn hóa.
✅ Học từ vựng qua các bài hát Trung Quốc có tên hoa như “茉莉花”, “一剪梅”, “桃花运”.
✅ Tự làm sổ tay từ vựng hình ảnh về hoa – dùng app như Canva, Notion hoặc vẽ tay.
Học từ vựng tiếng Trung hiệu quả bắt đầu từ việc chọn đúng chủ đề
Việc học tiếng Trung sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều nếu bạn biết cách hệ thống hoá kiến thức theo từng chủ đề quen thuộc. Với từ vựng được tổng hợp theo 5 nhóm: màu sắc, con vật, trái cây, thời tiết và hoa, bạn không chỉ nâng cao vốn từ một cách tự nhiên, mà còn tăng khả năng phản xạ khi giao tiếp hàng ngày.
Học từ đúng chủ đề, đúng cách và đều đặn mỗi ngày là chìa khóa để bạn nhanh chóng làm chủ tiếng Trung, dù bạn đang là người mới bắt đầu hay đang ôn luyện lại nền tảng.
Theo dõi fanpage QTEDU Quảng Ngãi để học thêm nhiều chủ đề từ vựng hơn nhé!
✅ Tải miễn phí file Excel từ vựng tiếng Trung (kèm pinyin + nghĩa Việt)