
Đại từ trong tiếng Trung là một phần ngữ pháp cơ bản giúp thay thế danh từ trong câu, giúp cách diễn đạt ngắn gọn và tự nhiên hơn. Việc nắm vững các loại đại từ và cách sử dụng sẽ giúp người học dễ dàng đặt câu và giao tiếp hiệu quả. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp các đại từ trong tiếng Trung và cách dùng kèm ví dụ dễ hiểu.
I. Đại từ trong tiếng Trung là gì?
Đại từ trong tiếng Trung (代词 – dàicí) là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ trong câu nhằm tránh lặp lại và giúp câu nói ngắn gọn, tự nhiên hơn. Đại từ có thể dùng để chỉ người, sự vật, địa điểm hoặc đối tượng đang được nhắc đến trong ngữ cảnh giao tiếp.
Trong tiếng Trung, đại từ thường xuất hiện rất phổ biến trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Khi người nói và người nghe đã biết đối tượng đang được nhắc tới, đại từ sẽ được sử dụng thay cho danh từ để câu nói trở nên linh hoạt và dễ hiểu hơn.
Vai trò của đại từ trong câu:
Đại từ trong tiếng Trung có thể đảm nhận nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau, phổ biến nhất là:
- Làm chủ ngữ trong câu.
- Làm tân ngữ của động từ.
- Thay thế danh từ đã xuất hiện trước đó để tránh lặp lại.
Trong giao tiếp, nếu lặp lại danh từ nhiều lần sẽ khiến câu nói trở nên dài dòng và thiếu tự nhiên. Việc sử dụng đại từ giúp:
- Tránh lặp từ không cần thiết.
- Làm câu nói ngắn gọn và mạch lạc hơn.
- Giúp cuộc hội thoại tự nhiên và linh hoạt hơn.
Một số điểm khác biệt quan trọng giữa đại từ tiếng Trung và tiếng Việt gồm:
- Tiếng Trung phân biệt giới tính ở ngôi thứ ba khi viết: 他 (anh ấy), 她 (cô ấy), 它 (nó – đồ vật/động vật).
- Dạng số nhiều thường được tạo bằng cách thêm “们” phía sau đại từ như 我们 (chúng tôi), 你们 (các bạn), 他们 (họ).
- Đại từ tiếng Trung ít thay đổi theo quan hệ xã hội so với tiếng Việt, trong khi tiếng Việt có nhiều cách xưng hô khác nhau như anh, chị, em, cô, chú, dì, bác,…
Nhờ hiểu rõ khái niệm và cách sử dụng đại từ, người học sẽ dễ dàng xây dựng câu tiếng Trung chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
II. Đại từ nhân xưng trong tiếng Trung
Đại từ nhân xưng là đại từ dùng để chỉ người nói, người nghe hoặc người/vật được nhắc đến.

Bảng tổng hợp các đại từ nhân xưng và ví dụ
| Hán tự | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 我 | wǒ | chỉ ngôi thứ nhất (tôi, tớ, mình, ta, tao,…) | 我是学生。/wǒ shì xué shēng/ Tôi là học sinh |
| 你 | nǐ | cậu, bạn, anh, chị, mày… | 你是我的朋友。/nǐ shì wǒ de péng you/ Bạn là bạn của tôi |
| 他 | tā | chỉ ngôi thứ ba số ít, dùng cho phái nam (cậu ấy, anh ấy, hắn, ông ấy,…) | 他是我的爸爸。/tā shì wǒ de bàba/ Anh ấy là bố tôi |
| 她 | tā | chỉ ngôi thứ ba số ít, dùng cho phái nữ (cô ấy, chị ấy, bà ấy,…) | 她是我的姐姐。/tā shì wǒ de jiějie/ Cô ấy là chị gái tôi |
| 我们 | wǒmen | chúng tôi, chúng ta, chúng tớ, chúng mình,… | 我们是同学。/wǒmen shì tóngxué/ Chúng tôi là bạn cùng lớp |
| 你们 | nǐmen | các bạn, các cậu, các anh, các chị, chúng mày,… | 你们是中国人。/nǐmen shì zhōngguó rén/ Các bạn là người Trung Quốc |
| 他们 | tāmen | chỉ ngôi thứ ba số nhiều, thường chỉ nam giới, cũng dùng chung cho cả nam và nữ (họ, bọn họ, các anh ấy,…) | 他们是越南人。/tāmen shì yuènán rén/ Bọn họ là người Việt Nam |
| 她们 | tāmen | chỉ ngôi thứ ba số nhiều, dùng cho phái nữ (họ, các chị ấy, các cô ấy,…) | 她们在聊天。/tāmen zài liáotiān/ Các cô ấy đang trò chuyện |
III. Đại từ chỉ định trong tiếng Trung
Đại từ chỉ định là đại từ dùng để chỉ người, sự vật hoặc địa điểm cụ thể.

Bảng đại từ chỉ định và ví dụ minh họa
| Hán tự / Cấu trúc | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 这 | zhè | đây, này, cái này,… | 这是王老师。/zhè shì wáng lǎoshī/ Đây là thầy Vương |
| 那 | nà | kia, cái kia, cái ấy, đó,… | 那本书是我的。/nà běn shū shì wǒ de/ Quyển sách kia là của tôi |
| 这 / 那 + 是 + danh từ | zhè / nà shì… | Đây là… / kia là… | 这是我的书。/zhè shì wǒ de shū/ Đây là sách của tôi. 那是他的笔。/nà shì tā de bǐ/ Kia là bút của anh ấy |
| 这 / 那 + lượng từ + danh từ | zhè / nà… | Cái… này / cái… kia | 这本书 /zhè běn shū/ Quyển sách này. 那棵树 /nà kē shù/ Cái cây kia |
| 这儿 | zhèr | ở đây, chỗ này, bên này,… (ngoài ra có thể kết hợp với đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để chỉ chỗ của ai đó) | 我这儿有很多玩具。/wǒ zhèr yǒu hěn duō wánjù/ Chỗ của tôi có rất nhiều đồ chơi |
| 那儿 | nàr | chỗ kia, chỗ ấy, nơi ấy,… (ngoài ra có thể kết hợp với đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người để chỉ chỗ của ai đó) | 李老师那儿有你的笔记本。/lǐ lǎoshī nàr yǒu nǐ de bǐjì běn/ Chỗ của cô Lý có vở của bạn |
IV. Đại từ nghi vấn trong tiếng Trung
Đại từ nghi vấn là từ dùng để đặt câu hỏi về người, sự vật, số lượng, địa điểm, cách thức,…
Bảng đại từ nghi vấn và ví dụ
| Hán tự / Cấu trúc | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
| 谁 | shéi | ai | 那个男人是谁?/nà ge nánrén shì shéi/ Người đàn ông kia là ai? |
| 哪 | nǎ | nào, cái nào, cái gì,… | 你要买哪种裤子?/nǐ yào mǎi nǎ zhǒng kùzi/ Bạn muốn mua loại quần nào? |
| 哪 + lượng từ + danh từ | nǎ… | … nào? | 哪条裙子是你的?/nǎ tiáo qúnzi shì nǐ de/ Chiếc váy nào là của bạn? |
| 哪儿 | nǎr | chỗ nào, đâu, ở đâu,… | 你在哪儿?/nǐ zài nǎr/ Bạn ở đâu? |
| 几 | jǐ | mấy | 你几岁了?/nǐ jǐ suì le/ Bạn mấy tuổi rồi? |
| 几 + lượng từ + danh từ | jǐ… | mấy…? | 你有几本书?/nǐ yǒu jǐ běn shū/ Bạn có mấy quyển sách? |
| 什么 | shénme | cái gì | 你说什么?/nǐ shuō shénme/ Bạn nói gì vậy? |
| 多少 | duōshao | bao nhiêu | 你有多少钱?/nǐ yǒu duōshao qián/ Bạn có bao nhiêu tiền? |
| 多少 + danh từ | duōshao… | bao nhiêu…? | 苹果多少钱一斤?/píngguǒ duōshao qián yì jīn/ Táo bao nhiêu tiền một cân? |
| 怎么 | zěnme | thế nào, sao, làm sao | 他怎么这么高?/tā zěnme zhème gāo/ Sao anh ấy cao vậy? |
| 怎么 + động từ | zěnme… | dùng để hỏi cách thức thực hiện hành động | 这个字怎么写?/zhè ge zì zěnme xiě/ Chữ này viết thế nào? |
| 怎么样 | zěnmeyàng | thế nào, ra sao (hỏi ý kiến hoặc tình hình) | 今天晚上八点见,怎么样?/jīntiān wǎnshàng bā diǎn jiàn, zěnmeyàng/ Tối nay 8 giờ gặp nhé, được không? |
V. Cách sử dụng đại từ trong câu tiếng Trung
Trong tiếng Trung, đại từ có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu như chủ ngữ, tân ngữ hoặc kết hợp với các thành phần ngữ pháp khác. Nắm được cách sử dụng đại từ sẽ giúp người học đặt câu đúng và tự nhiên hơn khi giao tiếp.
1. Đại từ làm chủ ngữ
Đại từ thường được dùng làm chủ ngữ để chỉ người hoặc đối tượng thực hiện hành động.
Ví dụ: 我喜欢学习中文。 /wǒ xǐhuān xuéxí zhōngwén/ Tôi thích học tiếng Trung.
2. Đại từ làm tân ngữ
Đại từ cũng có thể đứng sau động từ hoặc giới từ để làm tân ngữ, chỉ đối tượng chịu tác động của hành động.
Ví dụ: 老师找你。 /lǎoshī zhǎo nǐ/ Giáo viên tìm bạn.
3. Đại từ chỉ thị làm Chủ/Tân ngữ
这 (này) / 那 (kia) đứng làm thành phần chính trong câu.
Ví dụ: 这是我的书。 /zhè shì wǒ de shū/ Đây là sách của tôi.
4. Đại từ nghi vấn
Không cần dùng 吗 (ma) ở cuối câu hỏi.
Ví dụ: 你叫什么名字?/Nǐ jiào shénme míngzi?/ Bạn tên gì?
Tóm lại, đại từ trong tiếng Trung giúp câu văn rõ ràng và tránh lặp từ không cần thiết. Khi hiểu và sử dụng đúng các loại đại từ, người học sẽ dễ dàng xây dựng câu và giao tiếp tiếng Trung tự nhiên hơn trong nhiều tình huống.
Xem thêm các chủ đề ngữ pháp tiếng Trung khác: tại đây
Học thử 2 buổi miễn phí tại QTEDU Quảng Ngãi!
Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi



