
Nhiều người học tiếng Trung biết khá nhiều từ vựng nhưng khi vào tình huống đàm phán lại không biết nói sao cho tự nhiên và chuyên nghiệp. Trong môi trường thương mại, việc dùng đúng mẫu câu rất quan trọng để truyền đạt rõ ràng và tạo thiện cảm với đối tác. Bài viết này tổng hợp các mẫu câu đàm phán theo từng tình huống, có pinyin và dịch nghĩa đầy đủ, giúp bạn áp dụng ngay vào thực tế.
I. Vì sao cần học mẫu câu tiếng Trung trong đàm phán thương mại?
Trong môi trường kinh doanh quốc tế, đặc biệt khi làm việc với đối tác Trung Quốc, việc sử dụng đúng mẫu câu tiếng Trung trong đàm phán thương mại đóng vai trò rất quan trọng. Không chỉ dừng lại ở việc hiểu từ vựng, người học cần biết cách diễn đạt trôi chảy và phù hợp ngữ cảnh để nâng cao hiệu quả giao tiếp.
Thứ nhất, việc nắm vững các mẫu câu giúp bạn giao tiếp tự tin hơn, truyền đạt rõ ràng thông tin về sản phẩm, giá cả hay điều kiện hợp tác. Thứ hai, sử dụng đúng cấu trúc câu giúp tránh những hiểu lầm không đáng có trong quá trình thương lượng, từ đó giảm rủi ro trong kinh doanh. Cuối cùng, cách nói chuyện chuyên nghiệp, đúng chuẩn sẽ giúp bạn tạo ấn tượng tốt với đối tác, góp phần xây dựng mối quan hệ hợp tác lâu dài.
II. Các mẫu câu tiếng Trung mở đầu cuộc đàm phán
Phần mở đầu đóng vai trò quan trọng trong một cuộc đàm phán thương mại. Đây là bước tạo thiện cảm ban đầu và thiết lập không khí hợp tác giữa hai bên. Việc sử dụng các mẫu câu tiếng Trung phù hợp sẽ giúp bạn thể hiện sự chuyên nghiệp và tôn trọng đối tác ngay từ đầu.
1. Mẫu câu chào hỏi trong đàm phán
- 你好!我是海南公司陈经理,很高兴与您见面。感谢您抽出时间与我们见面。
Nín hǎo! Wǒ shì Hǎinán gōngsī Chén jīnglǐ, hěn gāoxìng yǔ nín jiànmiàn. Gǎnxiè nín chōuchū shíjiān yǔ wǒmen jiànmiàn.
=> Xin chào! Tôi là Giám đốc Trần của công ty Hải Nam, rất vui khi được gặp ngài. Cảm ơn ngài đã dành thời gian để gặp chúng tôi. - 很荣幸能够与贵公司合作。
Hěn róngxìng nénggòu yǔ guì gōngsī hézuò.
=> Rất vinh hạnh khi có thể hợp tác với quý công ty. - 您好,感谢您方对我们公司的关注。
Nín hǎo, gǎnxiè nín fāng duì wǒmen gōngsī de guānzhù.
=> Xin chào, cảm ơn quý công ty đã quan tâm đến công ty chúng tôi. - 请问贵公司最近的业务进展如何?
Qǐngwèn guì gōngsī zuìjìn de yèwù jìnzhǎn rúhé?
=> Xin hỏi tình hình công việc gần đây của quý công ty như thế nào? - 我方很期待与贵公司进一步合作。
Wǒ fāng hěn qīdài yǔ guì gōngsī jìnyībù hézuò.
=> Phía chúng tôi rất mong được hợp tác sâu hơn với quý công ty.

2. Hỏi giá (询价 xúnjià)
- 请问这批货物的报价是多少?
Qǐng wèn zhè pī huòwù de bàojià shì duōshao?
=> Xin hỏi giá của lô hàng này là bao nhiêu? - 我们想了解一下贵公司的最新价格表。
Wǒmen xiǎng liǎojiě yíxià guì gōngsī de zuìxīn jiàgé biǎo.
=> Chúng tôi muốn biết bảng giá mới nhất của quý công ty. - 您能给我们提供产品的详细报价吗?
Nín néng gěi wǒmen tígōng chǎnpǐn de xiángxì bàojià ma?
=> Ngài có thể cung cấp báo giá chi tiết của sản phẩm không? - 我们希望贵公司能给我们一个优惠的报价。
Wǒmen xīwàng guì gōngsī néng gěi wǒmen yí gè yōuhuì de bàojià.
=> Chúng tôi hy vọng quý công ty có thể đưa ra một báo giá ưu đãi. - 请问贵方的最低售价是多少?
Qǐng wèn guì fāng de zuìdī shòujià shì duōshao?
=> Xin hỏi giá bán thấp nhất của quý công ty là bao nhiêu? - 这个产品的市场价格是多少?
Zhège chǎnpǐn de shìchǎng jiàgé shì duōshao?
=> Giá thị trường của sản phẩm này là bao nhiêu? - 我们能否得到贵公司的最新市场报价?
Wǒmen néngfǒu dédào guì gōngsī de zuìxīn shìchǎng bàojià?
=> Chúng tôi có thể nhận được báo giá thị trường mới nhất không?

3. Trả giá (还价 huánjià)
- 我们需要一个更合理的价格来达成合作。
Wǒmen xūyào yí gè gèng hélǐ de jiàgé lái dáchéng hézuò.
=> Chúng tôi cần một mức giá hợp lý hơn để đạt được thỏa thuận. - 如果我们增加订单数量,您能否给我们一个更优惠的价格?
Rúguǒ wǒmen zēngjiā dìngdān shùliàng, nín néngfǒu gěi wǒmen yí gè gèng yōuhuì de jiàgé?
=> Nếu chúng tôi tăng số lượng đặt hàng, anh/chị có thể đưa ra giá tốt hơn không? - 如果贵方货物质量优良,价格合理,且能给予最优惠折扣,我方将考虑大量订货并与贵公司签订长期供销合同。
Rúguǒ guìfāng huòwù zhìliàng yōuliáng, jiàgé hélǐ, qiě néng jǐyǔ zuì yōuhuì zhékòu, wǒfāng jiāng kǎolǜ dàliàng dìnghuò bìng yǔ guì gōngsī qiāndìng chángqī hézuò hétóng.
=> Nếu hàng hóa chất lượng tốt, giá hợp lý và có chiết khấu tốt, chúng tôi sẽ cân nhắc đặt số lượng lớn và ký hợp đồng dài hạn. - 我方认为这个价格太高了,您能不能再便宜一点?
Wǒ fāng rènwéi zhège jiàgé tài gāo le, nín néng bù néng zài piányi yìdiǎn?
=> Chúng tôi cho rằng giá này cao quá, anh/chị có thể giảm thêm không? - 如果贵公司能降低价格,我们可以考虑签订长期合同。
Rúguǒ guì gōngsī néng jiàngdī jiàgé, wǒmen kěyǐ kǎolǜ qiāndìng chángqī hétóng.
=> Nếu công ty có thể giảm giá, chúng tôi có thể cân nhắc ký hợp đồng dài hạn. - 这个价格超过了我们的预算,您可以稍微调整一下吗?
Zhège jiàgé chāoguò le wǒmen de yùsuàn, nín kěyǐ shāowēi tiáozhěng yíxià ma?
=> Giá này vượt ngân sách của chúng tôi, anh/chị có thể điều chỉnh một chút không? - 如果我们订购更大的数量,您是否能够给予折扣?
Rúguǒ wǒmen dìnggòu gèng dà de shùliàng, nín shìfǒu nénggòu jǐyǔ zhékòu?
=> Nếu chúng tôi đặt số lượng lớn hơn, anh/chị có thể cung cấp chiết khấu không?

4. Đóng gói và vận chuyển (包运 bāo yùn)
- 我们希望贵公司能够提供包运服务,包括安全包装和及时运输,以确保货物按时到达目的地。
Wǒmen xīwàng guì gōngsī nénggòu tígōng bāo yùn fúwù, bāokuò ānquán bāozhuāng hé jíshí yùnshū, yǐ quèbǎo huòwù ànshí dàodá mùdìdì.
=> Chúng tôi hy vọng công ty có thể cung cấp dịch vụ đóng gói và vận chuyển, đảm bảo hàng đến đúng hạn. - 如果贵方可以负责包运到我们的仓库,并且保证货物在运输过程中不会损坏,我们将考虑提高订货数量。
Rúguǒ guìfāng kěyǐ fùzé bāo yùn dào wǒmen de cāngkù, bìngqiě bǎozhèng huòwù zài yùnshū guòchéng zhōng bú huì sǔnhuài, wǒmen jiāng kǎolǜ tígāo dìnghuò shùliàng.
=> Nếu bên bạn chịu trách nhiệm vận chuyển đến kho và đảm bảo hàng không hư hỏng, chúng tôi sẽ tăng đơn hàng. - 由于我们订购数量较大,如果贵公司能够提供优惠的包运条件,例如免运费或提供更优质的运输方式,我们将愿意签订长期合作合同。
Yóuyú wǒmen dìnggòu shùliàng jiào dà, rúguǒ guì gōngsī nénggòu tígōng yōuhuì de bāo yùn tiáojiàn, lìrú miǎn yùnfèi huò tígōng gèng yōuzhì de yùnshū fāngshì, wǒmen jiāng yuànyì qiāndìng chángqī hézuò hétóng.
=> Nếu có ưu đãi vận chuyển (miễn phí, phương thức tốt hơn), chúng tôi sẵn sàng ký hợp đồng dài hạn. - 为了确保货物的安全性和及时性,我们希望贵公司不仅提供包运服务,还能够在运输过程中实时跟踪货物的状态,并及时通知我们。
Wèile quèbǎo huòwù de ānquánxìng hé jíshíxìng, wǒmen xīwàng guì gōngsī bùjǐn tígōng bāo yùn fúwù, hái nénggòu zài yùnshū guòchéng zhōng shíshí gēnzōng huòwù de zhuàngtài, bìng jíshí tōngzhī wǒmen.
=> Để đảm bảo an toàn và kịp thời, chúng tôi mong công ty có thể theo dõi hàng hóa và thông báo cho chúng tôi.

III. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung trong đàm phán thương mại
Để sử dụng linh hoạt các mẫu câu tiếng Trung trong đàm phán thương mại, bạn cần nắm vững một số từ vựng quan trọng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp thực tế. Dưới đây là danh sách từ vựng cơ bản, dễ áp dụng:
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 公司 | gōngsī | Công ty |
| 合作 | hézuò | Hợp tác |
| 报价 | bàojià | Báo giá |
| 价格 | jiàgé | Giá cả |
| 优惠 | yōuhuì | Ưu đãi |
| 折扣 | zhékòu | Chiết khấu |
| 订单 | dìngdān | Đơn hàng |
| 数量 | shùliàng | Số lượng |
| 质量 | zhìliàng | Chất lượng |
| 合同 | hétóng | Hợp đồng |
| 条件 | tiáojiàn | Điều kiện |
| 运输 | yùnshū | Vận chuyển |
| 包装 | bāozhuāng | Đóng gói |
| 仓库 | cāngkù | Kho hàng |
| 市场 | shìchǎng | Thị trường |
| 业务 | yèwù | Công việc / nghiệp vụ |
| 进展 | jìnzhǎn | Tiến triển |
| 提供 | tígōng | Cung cấp |
| 考虑 | kǎolǜ | Cân nhắc |
| 达成 | dáchéng | Đạt được (thỏa thuận) |
Việc ghi nhớ các từ vựng này sẽ giúp bạn hiểu nhanh nội dung đàm phán và linh hoạt hơn khi sử dụng các mẫu câu trong thực tế.
Xem thêm: các chủ đề từ vựng tiếng Trung
IV. FAQs
1. Cần đạt HSK mấy để đàm phán thương mại?
Thông thường, trình độ từ HSK4 trở lên là có thể tham gia đàm phán cơ bản. Nếu muốn trao đổi sâu hơn về hợp đồng, điều khoản và thương lượng chi tiết, bạn nên đạt HSK5 để sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và chuyên nghiệp hơn.
2. Có nên học thuộc mẫu câu không?
Có, nhưng nên học theo ngữ cảnh thay vì học máy móc. Việc ghi nhớ mẫu câu giúp bạn phản xạ nhanh khi giao tiếp, tuy nhiên cần hiểu rõ cách dùng để có thể linh hoạt thay đổi theo từng tình huống thực tế.
3. Có cần học thêm tiếng Trung chuyên ngành thương mại không?
Rất nên. Các thuật ngữ chuyên ngành như hợp đồng, thanh toán, vận chuyển sẽ xuất hiện thường xuyên trong đàm phán. Việc nắm vững nhóm từ này giúp bạn tránh hiểu sai và làm việc chuyên nghiệp hơn.
4. Làm sao để luyện phản xạ khi đàm phán tiếng Trung?
Bạn nên luyện nói theo tình huống thực tế, kết hợp học mẫu câu và thực hành hội thoại. Có thể luyện cùng bạn học, giáo viên hoặc sử dụng các app luyện nói để tăng phản xạ nhanh.
5. Đàm phán tiếng Trung có cần chú ý văn hóa không?
Có. Người Trung Quốc rất coi trọng cách nói chuyện lịch sự và mối quan hệ lâu dài. Vì vậy, khi đàm phán, bạn nên sử dụng cách diễn đạt mềm mỏng, tránh nói quá trực tiếp để giữ thiện cảm với đối tác.
Học thử 2 buổi miễn phí tại QTEDU Quảng Ngãi!
Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi



