QTEDU Quảng Ngãi

TỪ VỰNG HSK 3.0 GỒM BAO NHIÊU TỪ? BẢNG CHI TIẾT TỪNG CẤP

từ vựng hsk 3.0

HSK 3.0 là hệ thống thi năng lực tiếng Trung mới với lượng từ vựng tăng đáng kể so với trước đây. Vậy từ vựng HSK 3.0 gồm bao nhiêu từ? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bảng từ vựng chi tiết từng cấp, sự khác biệt với HSK 2.0 và cung cấp file tài liệu để dễ dàng học và tra cứu.

I. Tổng quan thông tin về HSK 3.0

HSK 3.0 (Hanyu Shuiping Kaoshi 3.0) là phiên bản mới của kỳ thi năng lực tiếng Trung quốc tế, do Trung tâm Hợp tác và Giao lưu Ngôn ngữ Trung Quốc (CLEC) ban hành, nhằm đánh giá toàn diện khả năng sử dụng tiếng Trung trong học tập, công việc và đời sống thực tế.

Hệ thống HSK 3.0 gồm 9 cấp độ (HSK 1-9), chia thành 3 bậc: sơ cấp (1-3), trung cấp (4-6) và cao cấp (7-9). Trong đó, HSK 7-9 được thiết kế dưới dạng một bài thi chung, phân loại trình độ dựa trên điểm số.

Kỳ thi tập trung đánh giá các kỹ năng nghe, đọc, viết; kỹ năng nói được đánh giá thông qua kỳ thi HSKK riêng biệt. Ở cấp độ cao, người học cần có thêm khả năng dịch và xử lý nội dung học thuật.

Về từ vựng, HSK 3.0 có tổng cộng khoảng 11.092 từ. Trong đó, HSK 1-6 yêu cầu khoảng 5.456 từ, còn HSK 7-9 bổ sung khoảng 5.636 từ vựng mang tính học thuật và chuyên ngành. Ngoài ra, hệ thống còn chuẩn hóa khoảng 572 điểm ngữ pháp, giúp người học có lộ trình rõ ràng và khoa học hơn. Hiện nay, HSK 3.0 đang trong giai đoạn chuyển đổi và chưa thay thế hoàn toàn hệ thống HSK 2.0. Các kỳ thi HSK 1-6 vẫn được tổ chức theo định dạng hiện hành.

II. Điểm khác biệt giữa từ vựng HSK 3.0 và 2.0

Một trong những thay đổi lớn nhất của HSK 3.0 là số lượng từ vựng tăng mạnh và được phân bổ lại theo từng cấp độ. Điều này giúp đánh giá năng lực người học chính xác hơn và phù hợp với thực tế sử dụng ngôn ngữ.

Bảng tổng hợp chi tiết số lượng từ vựng HSK 3.0 so với HSK 2.0

Cấp độHSK 2.0 (từ vựng)HSK 3.0 (từ vựng)
HSK 1150500
HSK 23001.272
HSK 36002.245
HSK 41.2003.245
HSK 52.5004.316
HSK 65.0005.456
HSK 7–9Không có~11.092

So với HSK 2.0, hệ thống từ vựng HSK 3.0 không chỉ tăng về số lượng mà còn mở rộng về phạm vi sử dụng. Người học không chỉ ghi nhớ từ mà còn cần hiểu cách dùng trong ngữ cảnh thực tế và học thuật.

III. Bảng từ vựng HSK 3.0 chi tiết từng cấp

Trong hệ thống HSK 3.0, từ vựng được phân bổ rõ ràng theo từng cấp độ từ HSK 1 đến HSK 9, giúp người học dễ dàng xây dựng lộ trình phù hợp với mục tiêu của mình. So với phiên bản cũ, số lượng từ vựng không chỉ tăng đáng kể mà còn được thiết kế theo hướng thực tế và học thuật, đảm bảo khả năng sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp và công việc.

Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng HSK 3.0 để bạn dễ hình dung mức độ thay đổi và lựa chọn cấp độ học phù hợp.

Bảng 70 từ vựng HSK 1 (HSK 3.0)

STTChữ HánPinyinTừ loạiNghĩa tiếng Việt
1àiđộng từyêu, thích
2batrợ từnhé, nhé nhé (đề nghị)
3sốtám
4爸爸bàbadanh từbố, ba
5bǎisốmột trăm
6白天báitiāndanh từban ngày
7bànsốmột nửa
8包子bāozidanh từbánh bao
9杯子bēizidanh từcái cốc
10běnlượng từquyển (sách)
11biāndanh từbên, phía
12bìngdanh/độngbệnh, bị bệnh
13phó từkhông
14不客气bú kèqiđộng từkhông có gì
15不要bú yàophó từđừng
16càidanh từmón ăn, rau
17chádanh từtrà
18chàngđộng từhát
19超市chāoshìdanh từsiêu thị
20chēdanh từxe
21chīđộng từăn
22穿chuānđộng từmặc
23出租车chūzūchēdanh từtaxi
24tính từto, lớn
25打电话dǎ diànhuàđộng từgọi điện thoại
26大家dàjiāđại từmọi người
27dàođộng từđến
28大学dàxuédanh từđại học
29大学生dàxuéshēngdanh từsinh viên
30detrợ từcủa
31tiền tốthứ (số thứ tự)
32diàndanh từcửa hàng
33diǎnlượng từgiờ
34电话diànhuàdanh từđiện thoại
35电脑diànnǎodanh từmáy tính
36电视diànshìdanh từtivi
37电影diànyǐngdanh từphim
38电影院diànyǐngyuàndanh từrạp chiếu phim
39弟弟dìdidanh từem trai
40东西dōngxidanh từđồ vật
41dōuphó từđều
42động từđọc
43duìtính/giớiđúng, đối với
44对不起duìbuqǐđộng từxin lỗi
45duōtính từnhiều
46多少duōshaođại từbao nhiêu
47读书dúshūđộng từđọc sách, học
48èrsốhai
49儿子érzidanh từcon trai
50fàndanh từcơm
51饭店fàndiàndanh từnhà hàng
52房间fángjiāndanh từphòng
53非常fēichángphó từrất
54飞机fēijīdanh từmáy bay
55fēnlượng từphút
56分钟fēnzhōnglượng từphút
57高兴gāoxìngtính từvui
58lượng từcái
59danh từbài hát
60哥哥gēgedanh từanh trai
61gěiđộng từcho
62公司gōngsīdanh từcông ty
63工作gōngzuòđộng/danhlàm việc
64gǒudanh từchó
65guìtính từđắt
66guódanh từquốc gia
67háiphó từcòn, vẫn
68孩子háizidanh từđứa trẻ
69汉语Hànyǔdanh từtiếng Trung
70汉字Hànzìdanh từchữ Hán

Tải file từ vựng HSK 3.0 đầy đủ theo từng cấp độ: tại đây

Việc nắm chắc nhóm từ vựng này sẽ giúp bạn:

  • Xây dựng nền tảng tiếng Trung vững chắc ngay từ đầu.
  • Hiểu và sử dụng được các mẫu câu đơn giản trong thực tế.
  • Dễ dàng nâng lên các cấp độ HSK cao hơn.

IV. Câu hỏi thường gặp

1. HSK 3.0 có bao nhiêu từ vựng?

HSK 3.0 có khoảng 11.092 từ vựng cho toàn bộ hệ thống từ cấp 1 đến cấp 9. Trong đó, HSK 1-6 chiếm khoảng 5.456 từ và HSK 7-9 bổ sung hơn 5.600 từ nâng cao.

2. HSK 3.0 có khó hơn HSK 2.0 không?

Có. HSK 3.0 khó hơn vì số lượng từ vựng nhiều hơn, nội dung mang tính thực tế và học thuật, yêu cầu sử dụng ngôn ngữ linh hoạt hơn.

3. HSK 3.0 có thay thế hoàn toàn HSK 2.0 chưa?

Hiện tại, HSK 3.0 vẫn đang trong giai đoạn chuyển đổi và chưa thay thế hoàn toàn HSK 2.0. Các kỳ thi HSK 1-6 vẫn được tổ chức theo hệ thống hiện hành.

4. HSK 1 (3.0) có bao nhiêu từ vựng?

HSK 1 phiên bản 3.0 yêu cầu khoảng 500 từ vựng, tăng mạnh so với 150 từ của HSK 2.0.


Chương trình ưu đãi học phí 18% và check in nhận quà nhân dịp sinh nhật QTEDU Quảng Ngãi áp dụng từ 10/04 – 28/04/2026!

Học thử 2 buổi trải nghiệm trước khi đăng ký khóa học:

Đăng ký nhanh qua “FORM” bên góc phải màn hình.
Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang