Câu so sánh 比 là một trong những ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ nhầm khi học tiếng Trung. Không chỉ đơn giản là “A hơn B”, cấu trúc này còn có nhiều cách biến đổi, dễ sai nếu không nắm chắc. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ công thức, cách dùng và áp dụng đúng trong giao tiếp.
I. Câu so sánh 比 trong tiếng Trung
Câu so sánh 比 trong tiếng Trung là cấu trúc dùng để so sánh sự hơn kém giữa hai đối tượng, thường mang nghĩa “A hơn B”.
Công thức cơ bản: A + 比 + B + Tính từ
Ví dụ: 我比你高。Wǒ bǐ nǐ gāo. → Tôi cao hơn bạn.
Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp, dùng để so sánh về ngoại hình, tính chất, mức độ… và là ngữ pháp nền tảng khi học tiếng Trung.
II. Công thức câu so sánh 比 đầy đủ
1. Công thức câu so sánh 比
Trường hợp 1: A + 比 + B + tính từ
Dịch: A + … HƠN + B
Cách dùng: Để so sánh sự khác nhau giữa 2 sự vật
Ví dụ:
- Bắc Kinh lớn hơn Thượng Hải
→ 北京比上海大
→ Běijīng bǐ Shànghǎi dà - Máy bay nhanh hơn tàu lửa
→ 飞机比火车快
→ Fēijī bǐ huǒchē kuài
Khi sử dụng câu so sánh 比, cần lưu ý:
- Không dùng các phó từ như 很, 真, 非常 trước tính từ.
- Câu phải giữ đúng thứ tự: A + 比 + B + tính từ.
Trường hợp 2: Cấu trúc diễn đạt A hơn B ít hay nhiều
Cấu trúc: A + 比 + B + tính từ + 一点 / 一些 / 得多 / 多了
Dịch: A + … HƠN + B + 1 chút / nhiều / rất nhiều
Ví dụ:
- Hôm nay lạnh hơn hôm qua một chút
→ 今天比昨天冷一点
→ Jīntiān bǐ zuótiān lěng yìdiǎn - Cái (áo) này mắc hơn cái kia nhiều
→ 这件比那件贵多了
→ Zhè jiàn bǐ nà jiàn guì duō le
Trường hợp 3: Cấu trúc diễn đạt A hơn B bao nhiêu (số lượng cụ thể)
Cấu trúc: A + 比 + B + tính từ + số lượng từ (bổ ngữ số lượng)
Dịch: A + … HƠN + B + số lượng
Ví dụ:
- Mình lớn hơn em gái mình 2 tuổi
→ 我比我妹妹大两岁
→ Wǒ bǐ wǒ mèimei dà liǎng suì - Cái (áo) này mắc hơn cái kia 50 tệ
→ 这件比那件贵50块
→ Zhè jiàn bǐ nà jiàn guì 50 kuài
Trường hợp 4: Cấu trúc câu có chứa động từ và tân ngữ
Cấu trúc: A + 比 + B + động từ + tân ngữ
Dịch: A + động từ + tân ngữ + HƠN + B
Ví dụ:
- Mình thích âm nhạc hơn em gái mình
→ 我比我妹妹喜欢音乐
→ Wǒ bǐ wǒ mèimei xǐhuan yīnyuè - Mình thích du lịch hơn chồng mình
→ 我比我老公喜欢旅游
→ Wǒ bǐ wǒ lǎogōng xǐhuan lǚyóu
Trường hợp 5: Cấu trúc câu có chứa động từ mang bổ ngữ trạng thái
比 có thể đặt trước động từ hoặc trước bổ ngữ:
Cấu trúc: A + 比 + B + động từ + 得 + tính từ
hoặc A + động từ + 得 + 比 + B + tính từ
Cách dùng: Dùng khi bạn muốn so sánh cách thức / mức độ của hành động. Không chỉ “làm gì” mà là làm như thế nào (nhanh, sớm, tốt…)
Ví dụ:
Sáng nay mình đến sớm hơn bạn
→ 我今早比你来得早
→ Wǒ jīn zǎo bǐ nǐ lái de zǎo
Hoặc
→ 我今早来得比你早
→ Wǒ jīn zǎo lái de bǐ nǐ zǎo
2. Câu phủ định của 比 (bǐ)
Phủ định của 比 (bǐ) là 没有 (kém, không bằng)
Lưu ý: không phải là 不比
Ví dụ:
Bắc Kinh lớn hơn Thượng Hải
→ 北京比上海大
→ Běijīng bǐ Shànghǎi dà
Câu phủ định:
Thượng Hải không lớn bằng Bắc Kinh
→ 上海没有北京大
→ Shànghǎi méiyǒu Běijīng dà
Mình đến sớm hơn bạn
→ 我比你来得早
→ Wǒ bǐ nǐ lái de zǎo
Câu phủ định:
Bạn đến không sớm bằng mình
→ 你没有我来得早
→ Nǐ méiyǒu wǒ lái de zǎo
3. Trường hợp dùng 不比 (bùbǐ)
不比 (bùbǐ) được dịch là không như, không được như. Dùng dể phủ định, phản bác lời nói của đối phương.
Ví dụ:
Mình thấy bạn cao hơn anh ấy
→ 我看你比他高
→ Wǒ kàn nǐ bǐ tā gāo
Phản bác lại câu nói trên:
Mình không cao hơn anh ấy đâu. Hai bọn mình cao gần bằng nhau
→ 我不比他高。我们俩差不多高
→ Wǒ bù bǐ tā gāo. Wǒmen liǎ chàbùduō gāo
Câu so sánh 比 không chỉ là ngữ pháp cơ bản mà còn là công cụ giao tiếp cực kỳ quan trọng. Khi nắm chắc công thức và biết áp dụng vào các tình huống thực tế như mua sắm, giao tiếp hằng ngày hay mô tả sự khác biệt, bạn sẽ nâng trình tiếng Trung rõ rệt.
Học thử 2 buổi miễn phí tại QTEDU Quảng Ngãi!
Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi




