QTEDU Quảng Ngãi

THÔNG TIN CÁC LOẠI CHỨNG CHỈ TIẾNG TRUNG NĂM 2026

tổng hợp thông tin các loại chứng chỉ tiếng trung

Hiện nay có nhiều loại chứng chỉ tiếng Trung phục vụ các mục đích khác nhau như du học, xin việc, định cư hay đánh giá năng lực ngôn ngữ. Vậy các loại chứng chỉ tiếng Trung phổ biến hiện nay gồm những loại nào, giá trị ra sao và nên lựa chọn chứng chỉ nào phù hợp với mục tiêu học tập của bản thân? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây. 

I. Chứng chỉ tiếng Trung là gì? 

Chứng chỉ tiếng Trung là văn bằng hoặc chứng nhận được cấp cho thí sinh sau khi vượt qua các kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung theo những tiêu chuẩn nhất định. Đây là căn cứ để chứng minh trình độ sử dụng tiếng Trung trong học tập, công việc và đời sống.

Hiện nay, các loại chứng chỉ tiếng Trung được sử dụng rộng rãi trong nhiều mục đích như:

  • Xin học bổng du học Trung Quốc hoặc Đài Loan.
  • Đáp ứng điều kiện đầu ra tại một số trường đại học.
  • Ứng tuyển vào các doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan hoặc công ty có vốn đầu tư nước ngoài.
  • Chứng minh năng lực ngoại ngữ khi làm hồ sơ xin việc.
  • Đánh giá trình độ tiếng Trung theo chuẩn quốc tế.

Phần lớn các chứng chỉ tiếng Trung quốc tế hiện nay có thời hạn sử dụng khoảng 2 năm đối với mục đích xét tuyển du học.

II. Các loại chứng chỉ tiếng Trung phổ biến hiện nay 

Hiện nay, người học có thể lựa chọn nhiều văn bằng đánh giá năng lực tiếng Trung khác nhau phục vụ cho mục đích du học, xin việc, săn học bổng hoặc phát triển nghề nghiệp. Mỗi kỳ thi đều có đặc điểm và phạm vi ứng dụng riêng. 

1. Chứng chỉ HSK

HSK là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người không sử dụng tiếng Trung là tiếng mẹ đẻ. Đây là chứng chỉ tiếng Trung quốc tế phổ biến nhất hiện nay, được công nhận rộng rãi tại Trung Quốc và nhiều quốc gia trên thế giới.

Chứng chỉ HSK thường được sử dụng để xin học bổng, đăng ký du học Trung Quốc, đáp ứng điều kiện tốt nghiệp, ứng tuyển vào các doanh nghiệp Trung Quốc hoặc chứng minh trình độ tiếng Trung trong học tập và công việc.

Hiện nay, HSK được chia thành 6 cấp độ từ cơ bản đến nâng cao. Đồng thời, Trung Quốc đang từng bước triển khai khung HSK 3.0 với hệ thống 9 bậc nhằm đánh giá toàn diện hơn năng lực sử dụng tiếng Trung của người học.

Thông tin tổng quan về kỳ thi HSK

Tiêu chíThông tin
Tên đầy đủHanyu Shuiping Kaoshi (汉语水平考试)
Đối tượng dự thiNgười học tiếng Trung không phải người bản ngữ
Mục đíchDu học, học bổng, xin việc, xét tốt nghiệp, đánh giá năng lực tiếng Trung
Phạm vi công nhậnQuốc tế
Kỹ năng đánh giáNghe, Đọc, Viết (HSK 1 và HSK 2 chưa có phần viết tự luận)
Hình thức thiThi trên máy tính hoặc trên giấy
Thời hạn sử dụngThường được chấp nhận trong vòng 2 năm đối với hồ sơ du học
Đơn vị tổ chứcTrung tâm Giáo dục và Hợp tác Ngôn ngữ (CLEC) Trung Quốc
Cấp độ hiện hànhHSK 1 đến HSK 6
Khung mớiHSK 3.0 gồm 9 bậc

Các cấp độ của chứng chỉ HSK 

Cấp độTrình độPhù hợp với
HSK 1Sơ cấpNgười mới bắt đầu làm quen với tiếng Trung
HSK 2Sơ cấpNgười có thể giao tiếp các chủ đề đơn giản trong cuộc sống hằng ngày
HSK 3Trung cấpNgười đã có nền tảng tiếng Trung cơ bản và có thể giao tiếp trong học tập, công việc
HSK 4Trung cấpNgười có khả năng trao đổi tương đối lưu loát với người bản ngữ
HSK 5Cao cấpNgười sử dụng tiếng Trung trong môi trường học thuật hoặc công việc chuyên môn
HSK 6Cao cấpNgười có khả năng hiểu và sử dụng tiếng Trung thành thạo trong nhiều tình huống phức tạp

Theo khung HSK 3.0 mới, hệ thống đánh giá năng lực tiếng Trung sẽ được mở rộng thành 9 bậc. Tuy nhiên, trong năm 2026, các kỳ thi quốc tế vẫn chủ yếu áp dụng hệ thống HSK 1 đến HSK 6 quen thuộc đối với người học.

2. Chứng chỉ HSKK

HSKK là kỳ thi đánh giá năng lực khẩu ngữ tiếng Trung dành cho người học có tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Trung. Đây là chứng chỉ tập trung kiểm tra khả năng nghe hiểu và diễn đạt bằng lời nói trong các tình huống giao tiếp thực tế.

Khác với HSK chủ yếu đánh giá kỹ năng nghe, đọc và viết, HSKK được thiết kế riêng để kiểm tra khả năng nói tiếng Trung của thí sinh. Vì vậy, đây là chứng chỉ quan trọng đối với những người có kế hoạch du học, xin học bổng hoặc làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung thường xuyên.

Thông tin tổng quan về kỳ thi HSKK

Tiêu chíThông tin
Tên đầy đủHanyu Shuiping Kouyu Kaoshi (汉语水平口语考试)
Đối tượng dự thiNgười học tiếng Trung không phải người bản ngữ
Mục đíchĐánh giá năng lực nói tiếng Trung
Phạm vi công nhậnQuốc tế
Kỹ năng đánh giáKhẩu ngữ (Speaking)
Hình thức thiThu âm trên máy tính
Thời hạn sử dụngThường được chấp nhận trong vòng 2 năm đối với hồ sơ du học
Đơn vị tổ chứcTrung tâm Giáo dục và Hợp tác Ngôn ngữ (CLEC) Trung Quốc
Số cấp độ3 cấp độ

Các cấp độ của chứng chỉ HSKK

Cấp độPhù hợp vớiNăng lực tương ứng
HSKK Sơ cấpNgười học trình độ cơ bảnCó thể giao tiếp những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày
HSKK Trung cấpNgười học trình độ trung cấpCó thể trình bày ý kiến và giao tiếp tương đối lưu loát trong nhiều tình huống
HSKK Cao cấpNgười học trình độ cao cấpCó thể diễn đạt trôi chảy, phân tích và trình bày các nội dung phức tạp bằng tiếng Trung

Thông thường, người học sẽ đăng ký HSKK theo trình độ HSK tương ứng:

Trình độ HSKTrình độ HSKK phù hợp
HSK 1 – HSK 2HSKK Sơ cấp
HSK 3 – HSK 4HSKK Trung cấp
HSK 5 – HSK 6HSKK Cao cấp

Hiện nay, nhiều trường đại học và chương trình học bổng tại Trung Quốc yêu cầu thí sinh nộp đồng thời chứng chỉ HSK và HSKK. Việc sở hữu cả hai chứng chỉ giúp chứng minh khả năng sử dụng tiếng Trung toàn diện ở cả kỹ năng ngôn ngữ và giao tiếp thực tế.

Các loại chứng chỉ tiếng Trung
Các loại chứng chỉ tiếng Trung

3. Chứng chỉ TOCFL

TOCFL là kỳ thi đánh giá năng lực Hoa ngữ dành cho người nước ngoài do Bộ Giáo dục Đài Loan phát triển. Đây được xem là chứng chỉ tiếng Trung chính thức và phổ biến nhất tại Đài Loan.

TOCFL được sử dụng rộng rãi trong nhiều mục đích như du học, xin học bổng, tìm kiếm việc làm hoặc định cư tại Đài Loan. Đối với những người có định hướng học tập và phát triển sự nghiệp tại Đài Loan, TOCFL thường là lựa chọn phù hợp hơn so với HSK.

Thông tin tổng quan về kỳ thi TOCFL

Tiêu chíThông tin
Tên đầy đủTest of Chinese as a Foreign Language (TOCFL)
Đơn vị cấp chứng chỉBộ Giáo dục Đài Loan
Đối tượng dự thiNgười học tiếng Trung không phải người bản ngữ
Mục đíchDu học, xin học bổng, làm việc và định cư tại Đài Loan
Phạm vi công nhậnQuốc tế, đặc biệt tại Đài Loan
Kỹ năng đánh giáNghe và Đọc
Hình thức thiThi trên máy tính
Hệ chữ sử dụngChữ Phồn thể
Thời hạn chứng chỉKhông quy định thời hạn sử dụng
Số cấp độ6 cấp độ

TOCFL được chia thành 3 bậc lớn với tổng cộng 6 cấp độ từ cơ bản đến thành thạo.

BậcCấp độTrình độ
Band ACấp 1Nhập môn
Band ACấp 2Căn bản
Band BCấp 3Tiến cấp
Band BCấp 4Cao cấp
Band CCấp 5Lưu loát
Band CCấp 6Tinh thông

TOCFL phù hợp với đối tượng:

Mục tiêuTrình độ khuyến nghị
Học tiếng Trung giao tiếp cơ bảnTOCFL Cấp 1 – Cấp 2
Du học đại học tại Đài LoanTOCFL Cấp 3 trở lên
Xin học bổng Đài LoanTOCFL Cấp 3 – Cấp 4
Học thạc sĩ, tiến sĩ bằng tiếng TrungTOCFL Cấp 4 trở lên
Làm việc tại doanh nghiệp Đài LoanTOCFL Cấp 3 – Cấp 5 tùy vị trí
Chứng chỉ tiếng Trung TOCFL
Chứng chỉ tiếng Trung TOCFL

Sự khác nhau TOCFL và HSK:

Mặc dù đều là chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người nước ngoài, nhưng TOCFL và HSK có những điểm khác biệt nhất định:

Tiêu chíTOCFLHSK
Đơn vị tổ chứcBộ Giáo dục Đài LoanTrung tâm Giáo dục và Hợp tác Ngôn ngữ Trung Quốc (CLEC)
Hệ chữPhồn thểGiản thể
Phạm vi sử dụng chínhĐài LoanTrung Quốc đại lục
Mục tiêu phổ biếnDu học, học bổng Đài LoanDu học, học bổng Trung Quốc
Số cấp độ6 cấp độ6 cấp độ (đang chuyển sang HSK 3.0 với 9 bậc)

Nếu bạn có kế hoạch học tập, làm việc hoặc định cư tại Đài Loan, việc lựa chọn TOCFL sẽ mang lại nhiều lợi thế hơn vì đây là chứng chỉ được các trường học, doanh nghiệp và cơ quan tại Đài Loan công nhận rộng rãi.

4. Chứng chỉ YCT

YCT là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho học sinh tiểu học và trung học cơ sở có tiếng mẹ đẻ không phải là tiếng Trung. Kỳ thi được thiết kế với nội dung phù hợp với độ tuổi, giúp đánh giá khả năng sử dụng tiếng Trung trong học tập và giao tiếp hằng ngày.

YCT thường được xem là bước khởi đầu dành cho học sinh làm quen với các kỳ thi tiếng Trung quốc tế trước khi chuyển sang các cấp độ cao hơn như HSK.

Thông tin tổng quan về kỳ thi YCT

Tiêu chíThông tin
Tên đầy đủYouth Chinese Test (YCT)
Đối tượng dự thiHọc sinh tiểu học và trung học cơ sở
Mục đíchĐánh giá năng lực tiếng Trung của học sinh quốc tế
Phạm vi công nhậnQuốc tế
Kỹ năng đánh giáNghe, Đọc, Viết và Nói
Hình thức thiThi trên giấy hoặc máy tính tùy điểm thi
Đơn vị tổ chứcTrung tâm Giáo dục và Hợp tác Ngôn ngữ Trung Quốc (CLEC)
Thời hạn chứng chỉThường được công nhận lâu dài, tùy mục đích sử dụng
Số cấp độ4 cấp độ viết và 2 cấp độ khẩu ngữ

Các cấp độ của chứng chỉ YCT:

Phần thi viết

Cấp độPhù hợp với
YCT 1Học sinh mới bắt đầu học tiếng Trung
YCT 2Học sinh có thể giao tiếp và nhận biết từ vựng cơ bản
YCT 3Học sinh có khả năng sử dụng tiếng Trung trong các tình huống quen thuộc
YCT 4Học sinh có thể giao tiếp và học tập bằng tiếng Trung ở mức khá

Phần thi khẩu ngữ

Cấp độPhù hợp với
YCT Khẩu ngữ sơ cấpHọc sinh có khả năng giao tiếp cơ bản
YCT Khẩu ngữ trung cấpHọc sinh có thể trao đổi các chủ đề quen thuộc một cách tương đối lưu loát

5. Chứng chỉ BCT

BCT là kỳ thi đánh giá năng lực sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh, thương mại và công việc quốc tế. Đây là chứng chỉ chuyên ngành dành cho những người cần sử dụng tiếng Trung trong hoạt động nghề nghiệp thay vì mục đích học thuật.

BCT tập trung kiểm tra khả năng giao tiếp, đàm phán, trao đổi công việc và xử lý các tình huống thực tế trong môi trường doanh nghiệp.

Thông tin tổng quan về kỳ thi BCT

Tiêu chíThông tin
Tên đầy đủBusiness Chinese Test (BCT)
Đối tượng dự thiNgười làm việc trong lĩnh vực kinh doanh, thương mại
Mục đíchĐánh giá năng lực tiếng Trung trong môi trường doanh nghiệp
Phạm vi công nhậnQuốc tế
Kỹ năng đánh giáNghe, Đọc, Viết và Khẩu ngữ
Đơn vị tổ chứcTrung tâm Giáo dục và Hợp tác Ngôn ngữ Trung Quốc (CLEC)
Lĩnh vực áp dụngKinh doanh, thương mại, xuất nhập khẩu, logistics
Hình thức thiTrên giấy hoặc máy tính tùy điểm thi

Các cấp độ của chứng chỉ BCT

Cấp độĐối tượng phù hợp
BCT ANgười có trình độ tiếng Trung cơ bản, sử dụng trong các tình huống công việc đơn giản
BCT BNgười có khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường kinh doanh chuyên nghiệp
BCT Khẩu ngữĐánh giá khả năng giao tiếp và xử lý tình huống bằng lời nói

Đối với những người định hướng phát triển sự nghiệp tại các doanh nghiệp Trung Quốc hoặc công ty có vốn đầu tư Trung Quốc, BCT là chứng chỉ giúp chứng minh khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc một cách hiệu quả.

6. Chứng chỉ MCT

MCT là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung chuyên ngành y khoa. Đây là chứng chỉ được xây dựng dành riêng cho những người học tập, nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực y tế.

Khác với HSK hay HSKK, MCT tập trung đánh giá khả năng sử dụng thuật ngữ chuyên ngành, giao tiếp với bệnh nhân và xử lý các tình huống liên quan đến khám chữa bệnh bằng tiếng Trung.

Thông tin tổng quan về kỳ thi MCT

Tiêu chíThông tin
Tên đầy đủMedical Chinese Test (MCT)
Đối tượng dự thiSinh viên và nhân sự ngành y
Mục đíchĐánh giá năng lực tiếng Trung chuyên ngành y khoa
Phạm vi công nhậnQuốc tế
Lĩnh vực áp dụngY khoa, điều dưỡng, dược học, nghiên cứu y học
Đơn vị tổ chứcHanban phối hợp với các trường đại học y khoa tại Trung Quốc
Tần suất tổ chứcThường 2 đợt mỗi năm
Hình thức thiTheo quy định của đơn vị tổ chức
Chứng chỉ tiếng Trung MCT
Chứng chỉ tiếng Trung MCT

MCT phù hợp với:

  • Sinh viên y khoa quốc tế.
  • Bác sĩ, điều dưỡng nước ngoài làm việc tại Trung Quốc.
  • Người nghiên cứu trong lĩnh vực y học bằng tiếng Trung.
  • Nhân sự y tế có nhu cầu phát triển nghề nghiệp tại Trung Quốc.

Mặc dù chưa phổ biến như HSK hay TOCFL, nhưng MCT là chứng chỉ chuyên ngành quan trọng đối với những người theo đuổi lĩnh vực y tế. Việc sở hữu MCT giúp chứng minh khả năng sử dụng tiếng Trung trong môi trường khám chữa bệnh, nghiên cứu và đào tạo y khoa chuyên nghiệp.

III. Thi chứng chỉ tiếng Trung ở đâu tại Việt Nam?

Hiện nay, nhiều kỳ thi tiếng Trung quốc tế như HSK, HSKK, YCT, BCT và TOCFL đã được tổ chức tại Việt Nam, tạo điều kiện thuận lợi cho người học đăng ký dự thi mà không cần ra nước ngoài.

Một số địa điểm tổ chức thi tiếng Trung phổ biến gồm:

Đơn vị tổ chứcCác kỳ thi thường tổ chức
Viện Khổng Tử – Đại học Hà NộiHSK, HSKK, YCT, BCT
Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà NộiHSK, HSKK, YCT
Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học HuếHSK, HSKK
Khoa Ngoại ngữ – Đại học Thái NguyênHSK, HSKK
Trường Đại học Sư phạm TP.HCMHSK, HSKK
Trường Đại học Đông Á (Đà Nẵng)HSK, HSKK
Các trung tâm khảo thí được ủy quyền của Đài LoanTOCFL

Đối với chứng chỉ MCT, số lượng điểm thi tại Việt Nam hiện còn hạn chế và không tổ chức thường xuyên như HSK hoặc TOCFL. Người học nên theo dõi thông báo từ đơn vị tổ chức để cập nhật lịch thi mới nhất.

Trước khi đăng ký, thí sinh nên kiểm tra thông tin về thời gian mở cổng đăng ký, hình thức thi (trên giấy hoặc trên máy tính) và các yêu cầu hồ sơ tại từng điểm thi.

IV. Chi phí từng chứng chỉ

 Lệ phí thi các chứng chỉ tiếng Trung có thể thay đổi theo từng năm và đơn vị tổ chức. Dưới đây là mức phí tham khảo phổ biến hiện nay.

Lệ phí thi HSK

Cấp độLệ phí tham khảo
HSK 1Khoảng 530.000đ
HSK 2Khoảng 690.000đ
HSK 3Khoảng 850.000đ
HSK 4Khoảng 1.090.000đ
HSK 5Khoảng 1.250.000đ
HSK 6Khoảng 1.390.000đ

Lệ phí thi HSKK

Cấp độLệ phí tham khảo
HSKK Sơ cấpKhoảng 530.000đ
HSKK Trung cấpKhoảng 670.000đ
HSKK Cao cấpKhoảng 800.000đ

Lệ phí thi TOCFL

Cấp độLệ phí tham khảo
Band A (Cấp 1 – 2)Khoảng 700.000 – 900.000đ
Band B (Cấp 3 – 4)Khoảng 700.000 – 900.000đ
Band C (Cấp 5 – 6)Khoảng 700.000 – 900.000đ

Lệ phí thi YCT

Cấp độLệ phí tham khảo
YCT 1Khoảng 300.000đ
YCT 2Khoảng 400.000đ
YCT 3Khoảng 500.000đ
YCT 4Khoảng 600.000đ
YCT Khẩu ngữTùy cấp độ đăng ký

Lệ phí thi BCT

Cấp độLệ phí tham khảo
BCT AKhoảng 800.000 – 1.200.000đ
BCT BKhoảng 1.000.000 – 1.500.000đ
BCT Khẩu ngữTùy đơn vị tổ chức

Lệ phí thi MCT:

Do MCT chưa được tổ chức thường xuyên tại Việt Nam nên lệ phí có thể thay đổi theo từng đợt thi và đơn vị đăng cai. Thí sinh nên theo dõi thông báo chính thức của đơn vị tổ chức để cập nhật mức phí chính xác nhất.

Lưu ý: Các mức phí trên chỉ mang tính tham khảo và có thể được điều chỉnh theo từng năm và có sự chênh lệch từng đơn vị tổ chức thi. Trước khi đăng ký dự thi, bạn nên kiểm tra thông tin mới nhất tại đơn vị tổ chức hoặc điểm thi dự định đăng ký.


Đăng ký học trải nghiệm 2 buổi miễn phí:

Hotline/Zalo: 0943 292 292

Email: [email protected]

Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai

Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang