QTEDU Quảng Ngãi

TỪ VỰNG HSK 1 THEO CHỦ ĐỀ: CÁC LOẠI TRÁI CÂY

Từ vựng hsk 1 theo chủ đề trái cây

Học từ vựng HSK 1 theo chủ đề là cách giúp người mới bắt đầu ghi nhớ từ nhanh và sử dụng hiệu quả trong giao tiếp. Trong bài viết này, QTEDU sẽ tổng hợp các từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây kèm chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa để bạn dễ dàng ôn luyện và chinh phục kỳ thi HSK 1. 

I. Từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây

Các loại trái cây là chủ đề quen thuộc trong chương trình HSK 1. Việc nắm vững nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng giới thiệu sở thích, gọi món, mua sắm hoặc trò chuyện trong cuộc sống hằng ngày. 

Tổng hợp 70 từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây

STTChữ HánPinyinNghĩa tiếng Việt
1苹果píngguǒTáo
2香蕉xiāngjiāoChuối
3西瓜xīguāDưa hấu
4葡萄pútaoNho
5橙子chéngziCam
6
7草莓cǎoméiDâu tây
8芒果mángguǒXoài
9柠檬níngméngChanh
10菠萝bōluóDứa (thơm)
11桃子táoziĐào
12樱桃yīngtáoAnh đào (cherry)
13木瓜mùguāĐu đủ
14火龙果huǒlóngguǒThanh long
15猕猴桃míhóutáoKiwi
16荔枝lìzhīVải
17龙眼lóngyǎnNhãn
18榴莲liúliánSầu riêng
19山竹shānzhúMăng cụt
20椰子yēziDừa
21石榴shíliuLựu
22哈密瓜hāmìguāDưa lưới
23百香果bǎixiāngguǒChanh dây
24柚子yòuziBưởi
25李子lǐziMận
26杏子xìngzi
27无花果wúhuāguǒSung
28甘蔗gānzhèMía
29牛油果niúyóuguǒ
30番石榴fānshíliúỔi
31杨桃yángtáoKhế
32芭乐bālèỔi (cách gọi ở Đài Loan)
33木莓mùméiMâm xôi
34蓝莓lánméiViệt quất
35黑莓hēiméiMâm xôi đen
36覆盆子fùpénziPhúc bồn tử (raspberry)
37鳄梨èlíQuả bơ (cách gọi khác)
38红毛丹hóngmáodānChôm chôm
39莲雾liánwùMận roi
40枇杷pípáTỳ bà
41山楂shānzhāTáo mèo (sơn tra)
42杨梅yángméiDương mai
43桑葚sāngshènDâu tằm
44金桔jīnjúQuất (tắc)
45青梅qīngméiMơ xanh
46佛手fóshǒuPhật thủ
47酸橙suānchéngCam chua
48酸柑suāngānQuýt chua
49香瓜xiāngguāDưa vàng
50蜜瓜mìguāDưa mật
51柿子shìziHồng
52山竹子shānzhúziMăng cụt (cách gọi khác, ít dùng)
53刺果番荔枝cìguǒ fānlìzhīMãng cầu xiêm
54番荔枝fānlìzhīMãng cầu (na)
55人心果rénxīnguǒHồng xiêm (sapôchê)
56zǎoTáo tàu
57冬枣dōngzǎoTáo đông
58青枣qīngzǎoTáo xanh
59酪梨làolíQuả bơ (cách gọi ở Đài Loan)
60神秘果shénmìguǒThần kỳ quả
61菠萝蜜bōluómìMít
62黄皮果huángpíguǒQuất hồng bì
63鸡蛋果jīdànguǒLê-ki-ma (trứng gà)
64蛇皮果shépíguǒSalak (quả rắn)
65红香蕉hóngxiāngjiāoChuối đỏ
66小番茄xiǎofānqiéCà chua bi
67金橘jīnjúKim quất
68酸角suānjiǎoMe
69油桃yóutáoXuân đào (nectarine)
70黑加仑hēijiālúnLý chua đen (blackcurrant)

II. Vì sao nên học từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây? 

Từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây là một trong những nhóm từ vựng cơ bản mà bất kỳ người mới học tiếng Trung nào cũng nên nắm vững. Đây là những từ xuất hiện trong giáo trình HSK 1 và thường được sử dụng trong các bài hội thoại, bài đọc ngắn cũng như các tình huống giao tiếp quen thuộc. Việc ghi nhớ tên các loại trái cây sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu nội dung bài học và xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc ngay từ giai đoạn đầu.

Bên cạnh đó, đây cũng là chủ đề gắn liền với cuộc sống hằng ngày. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ như 苹果 (táo), 香蕉 (chuối), 西瓜 (dưa hấu) hay 葡萄 (nho) khi đi siêu thị, chợ, nhà hàng hoặc khi trò chuyện về sở thích ăn uống. Nhờ vậy, bạn có nhiều cơ hội ôn tập và sử dụng từ vựng trong thực tế, giúp ghi nhớ nhanh và lâu hơn.

Chủ đề thường gặp khi đi siêu thị, chợ, nhà hàng
Chủ đề thường gặp khi đi siêu thị, chợ, nhà hàng

Ngoài việc phục vụ giao tiếp, học từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây còn là bước đệm để mở rộng vốn từ sang các chủ đề liên quan như rau củ, đồ uống, thực phẩm, mua sắm hay cuộc sống hằng ngày ở các cấp độ HSK cao hơn. Khi kết hợp học từ vựng với cách phát âm, lượng từ và các mẫu câu đơn giản, bạn sẽ nâng cao khả năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Trung một cách toàn diện, đồng thời tự tin hơn trong quá trình ôn luyện và chinh phục kỳ thi HSK 1.

III. Cách sử dụng từ vựng HSK 1 theo chủ đề trái cây trong giao tiếp

Sau khi ghi nhớ các từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây, bạn nên luyện tập sử dụng chúng trong những tình huống giao tiếp hằng ngày. Việc kết hợp từ vựng với lượng từ, động từ và các mẫu câu quen thuộc sẽ giúp bạn phản xạ tiếng Trung tốt hơn, đồng thời ghi nhớ từ mới lâu hơn.

1. Các lượng từ thường dùng với trái cây

Trong tiếng Trung, danh từ thường đi kèm với lượng từ. Mỗi loại trái cây sẽ có lượng từ phù hợp tùy theo hình dáng hoặc cách sử dụng. Dưới đây là những lượng từ phổ biến mà người học HSK 1 nên nắm vững.

Ví dụ:

一个苹果 yí gè píngguǒMột quả táo
一根香蕉yì gēn xiāngjiāoMột quả chuối
一串葡萄yí chuàn pútaoMột chùm nho
一个西瓜yí gè xīguāMột quả dưa hấu
一个橙子yí gè chéngziMột quả cam
一个梨yí gè líMột quả lê

Khi nói về số lượng trái cây trong tiếng Trung, bạn cần sử dụng lượng từ phù hợp. Với người mới học HSK 1, chỉ cần ghi nhớ ba lượng từ phổ biến là:

  • 个 (gè) dùng cho hầu hết các loại trái cây như 一个苹果 (một quả táo), 一个橙子 (một quả cam);
  • 根 (gēn) dùng cho các loại quả dài như 一根香蕉 (một quả chuối);
  • 串 (chuàn) dùng cho các loại quả mọc thành chùm như 一串葡萄 (một chùm nho). Việc kết hợp đúng lượng từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn. 
Phân biệt lượng từ đi với từng loại trái cây
Phân biệt lượng từ đi với từng loại trái cây

2. Các động từ thường đi với từ vựng chủ đề trái cây

Bên cạnh danh từ, bạn cũng nên học các động từ thường kết hợp với chủ đề trái cây để dễ dàng tạo câu và giao tiếp.

Động từPinyinNghĩa tiếng Việt
chīĂn
mǎiMua
Rửa
qiēCắt
喜欢xǐhuānThích

Bạn có thể kết hợp các động từ này với từ vựng HSK theo nhiều cách khác nhau.

Ví dụ:

  • 我喜欢吃苹果。 (Wǒ xǐhuān chī píngguǒ.) Tôi thích ăn táo.
  • 我想买香蕉。 (Wǒ xiǎng mǎi xiāngjiāo.) Tôi muốn mua chuối.
  • 请洗一下苹果。 (Qǐng xǐ yíxià píngguǒ.) Hãy rửa táo giúp tôi.
  • 她在切西瓜。 (Tā zài qiē xīguā.) Cô ấy đang cắt dưa hấu.

IV. Hội thoại tiếng Trung về chủ đề các loại trái cây 

Sau khi ghi nhớ từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây, bạn nên luyện tập thông qua các đoạn hội thoại ngắn để làm quen với cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Dưới đây là một đoạn hội thoại đơn giản với các mẫu câu quen thuộc trong HSK 1, giúp bạn rèn luyện khả năng nghe, nói và phản xạ giao tiếp.

A: 你喜欢吃什么水果?
Nǐ xǐhuān chī shénme shuǐguǒ?
Bạn thích ăn loại trái cây nào?

B: 我喜欢吃苹果和香蕉。
Wǒ xǐhuān chī píngguǒ hé xiāngjiāo.
Tôi thích ăn táo và chuối.

A: 你想买什么?
Nǐ xiǎng mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?

B: 我想买一串葡萄和一个西瓜。
Wǒ xiǎng mǎi yí chuàn pútao hé yí gè xīguā.
Tôi muốn mua một chùm nho và một quả dưa hấu.

A: 好,我们一起去吧!
Hǎo, wǒmen yìqǐ qù ba!
Được, chúng ta cùng đi nhé!

Để ghi nhớ từ vựng hiệu quả hơn, hãy thử thay thế các loại trái cây trong đoạn hội thoại bằng những từ bạn đã học. Cách luyện tập này sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng từ vựng HSK 1 theo chủ đề các loại trái cây một cách tự nhiên trong giao tiếp.


Học thử 2 buổi trải nghiệm trước khi đăng ký khóa học:

Đăng ký nhanh qua “FORM” bên góc phải màn hình.
Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang