Làm việc trong môi trường có sử dụng tiếng Trung đòi hỏi nhân sự HR phải nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành để tuyển dụng, phỏng vấn, quản lý hồ sơ và trao đổi với nhân viên hiệu quả. Bộ cẩm nang từ vựng tiếng Trung dành cho vị trí HR dưới đây tổng hợp những từ vựng quan trọng nhất về nhân sự, tuyển dụng, chấm công, lương thưởng cùng các mẫu câu giao tiếp thực tế, giúp bạn nhanh chóng nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong công việc.
I. Phần từ vựng tiếng Trung cho vị trí HR
Để làm việc hiệu quả trong lĩnh vực nhân sự tại các doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan hoặc công ty có sử dụng tiếng Trung, việc nắm vững từ vựng chuyên ngành là vô cùng quan trọng. Trong cẩm nang này tổng hợp những từ vựng tiếng Trung thường gặp được trình bày kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt giúp người học dễ dàng tra cứu, ghi nhớ và áp dụng vào công việc thực tế.
1. Phòng ban và quản trị nhân sự
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 人力资源部 / 人事部 | Rénlì zīyuán bù / Rénshì bù | Phòng nhân sự |
| 行政部 | Xíngzhèng bù | Phòng hành chính |
| 企业文化 | Qǐyè wénhuà | Văn hoá doanh nghiệp |
| 组织架构 | Zǔzhī jiàgòu | Cơ cấu tổ chức |
| 员工关系 | Yuángōng guānxì | Quan hệ lao động |
2. Tuyển dụng và Onboard
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 招聘 | Zhāopìn | Tuyển dụng |
| 简历 | Jiǎnlì | CV / Hồ sơ |
| 面试 | Miànshì | Phỏng vấn |
| 面试官 | Miànshìguān | Người phỏng vấn |
| 录用通知书 | Lùyòng tōngzhīshū | Offer letter |
| 入职 | Rùzhí | Nhận việc / Onboard |
| 试用期 | Shìyòngqī | Thử việc |
| 转正 | Zhuǎnzhèng | Chính thức |
| 劳动合同 | Láodòng hétóng | Hợp đồng lao động |
| 离职 | Lízhí | Nghỉ việc |
3. Chấm công, lương, KPI
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 考勤 | Kǎoqín | Chấm công |
| 打卡 | Dǎkǎ | Quẹt thẻ |
| 迟到 / 早退 | Chídào / Zǎotuì | Đi muộn / Về sớm |
| 加班 | Jiābān | Tăng ca |
| 请假 | Qǐngjià | Xin nghỉ phép |
| 病假 | Bìngjià | Nghỉ ốm |
| 年假 | Niánjià | Phép năm |
| 基本工资 | Jīběn gōngzī | Lương cơ bản |
| 津贴 / 补贴 | Jīntiē / Bǔtiē | Phụ cấp |
| 奖金 | Jiǎngjīn | Thưởng |
| 绩效考核 | Jìxiào kǎohé | Đánh giá KPI |
II. Các mẫu câu HR thực chiến
Bên cạnh hệ thống từ vựng chuyên ngành, cẩm nang còn tổng hợp các mẫu câu tiếng Trung được sử dụng phổ biến trong công việc nhân sự hằng ngày. Nội dung bao gồm các tình huống như liên hệ ứng viên, sắp xếp lịch phỏng vấn, thông báo kết quả tuyển dụng, hướng dẫn nhận việc, trao đổi về lương thưởng, nghỉ phép và các vấn đề liên quan đến nhân sự nội bộ.
Việc làm quen với các mẫu câu thực tế sẽ giúp HR tự tin giao tiếp bằng tiếng Trung và nâng cao hiệu quả xử lý công việc trong môi trường chuyên nghiệp.
1. Tuyển dụng và phỏng vấn
| Tình huống | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| Xem CV | 我看过您的简历,觉得您很适合这个岗位。 | Wǒ kànguò nín de jiǎnlì, juéde nín hěn shìhé zhège gǎngwèi. | Tôi đã xem CV và thấy bạn phù hợp với vị trí này. |
| Hẹn phỏng vấn | 请问您什么时候方便参加面试? | Qǐngwèn nín shénme shíhòu fāngbiàn cānjiā miànshì? | Khi nào bạn thuận tiện tham gia phỏng vấn? |
| Gửi Offer | 恭喜您通过面试,这是您的录用通知书。 | Gōngxǐ nín tōngguò miànshì, zhè shì nín de lùyòng tōngzhīshū. | Chúc mừng bạn đã pass phỏng vấn, đây là offer của bạn. |
2. Onboard và thử việc
| Tình huống | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| Chào đón nhân viên mới | 欢迎新员工入职! | Huānyíng xīn yuángōng rùzhí! | Chào mừng nhân viên mới onboard! |
| Nộp hồ sơ | 请提交学历证明和体检报告。 | Qǐng tíjiāo xuélì zhèngmíng hé tǐjiǎn bàogào. | Vui lòng nộp bằng cấp và giấy khám sức khỏe. |
| Thử việc | 你的试用期是两个月。 | Nǐ de shìyòngqī shì liǎng gè yuè. | Thời gian thử việc là 2 tháng. |
| Lên chính thức | 试用期结束后可以申请转正。 | Shìyòngqī jiéshù hòu kěyǐ shēnqǐng zhuǎnzhèng. | Sau thử việc có thể làm đơn lên chính thức. |
3. Chấm công, lương và KPI
| Tình huống | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| Chấm công đúng giờ | 请大家按时打卡。 | Qǐng dàjiā ànshí dǎkǎ. | Mọi người nhớ chấm công đúng giờ. |
| Đi muộn | 迟到三次会扣全勤奖。 | Chídào sān cì huì kòu quánqín jiǎng. | Đi muộn 3 lần sẽ bị trừ chuyên cần. |
| Tăng ca | 本周末需要安排加班。 | Běn zhōumò xūyào ānpái jiābān. | Cuối tuần này cần tăng ca. |
| Đánh giá KPI | 这个季度我们要进行绩效考核。 | Zhège jìdù wǒmen yào jìnxíng jìxiào kǎohé. | Quý này sẽ đánh giá KPI. |
4. Nghỉ việc và bàn giao
| Tình huống | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| Xin nghỉ việc | 请提前30天提交离职申请。 | Qǐng tíqián 30 tiān tíjiāo lízhí shēnqǐng. | Vui lòng nộp đơn nghỉ việc trước 30 ngày. |
| Bàn giao công việc | 离职前请做好工作交接。 | Lízhí qián qǐng zuò hǎo gōngzuò jiāojiē. | Trước khi nghỉ việc vui lòng bàn giao công việc đầy đủ. |
III. Tải file cẩm nang từ vựng tiếng Trung đầy đủ cho vị trí HR
Việc ghi nhớ và tra cứu hàng trăm thuật ngữ nhân sự bằng tiếng Trung sẽ trở nên dễ dàng hơn khi bạn sở hữu một tài liệu tổng hợp đầy đủ và khoa học. Bộ cẩm nang từ vựng tiếng Trung cho vị trí HR được biên soạn theo các nhóm chủ đề quan trọng. Bên cạnh đó, tài liệu còn bổ sung các mẫu câu giao tiếp thực tế giúp người học nhanh chóng áp dụng vào công việc hằng ngày.
Tài liệu phù hợp với:
- Nhân viên HR đang làm việc tại doanh nghiệp Trung Quốc, Đài Loan.
- Sinh viên ngành quản trị nhân lực.
- Người chuẩn bị ứng tuyển vị trí HR yêu cầu tiếng Trung.
- Nhân sự muốn nâng cao năng lực giao tiếp chuyên ngành.
Tải ngay cẩm nang từ vựng tiếng Trung cho vị trí HR để học tập.
IV. Cơ hội việc làm HR tại Quảng Ngãi
Trong những năm gần đây, Quảng Ngãi đang trở thành điểm đến của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, đặc biệt tại Khu kinh tế Dung Quất và Khu công nghiệp VSIP Quảng Ngãi. Sự gia tăng của các doanh nghiệp FDI kéo theo nhu cầu tuyển dụng nhân sự ở nhiều vị trí, trong đó có bộ phận HR phụ trách tuyển dụng, quản lý hồ sơ nhân sự, đào tạo và quan hệ lao động.
Nếu bạn đang có định hướng theo đuổi nghề nhân sự tại Quảng Ngãi, việc trang bị từ vựng tiếng Trung chuyên ngành HR ngay từ bây giờ sẽ giúp tăng khả năng cạnh tranh, mở rộng cơ hội nghề nghiệp và tạo lợi thế khi ứng tuyển vào các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Đăng ký học trải nghiệm 2 buổi miễn phí:
Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi




