Giáo trình Hán ngữ MSUTONG là một trong những bộ sách học tiếng Trung được nhiều người lựa chọn nhờ nội dung thực tế, trình bày khoa học và lộ trình học bài bản. Bộ sơ cấp gồm 4 quyển được thiết kế theo mức độ từ dễ đến nâng cao, giúp người học xây dựng nền tảng phát âm, từ vựng, ngữ pháp và giao tiếp một cách hệ thống. Vậy giáo trình Hán ngữ MSUTONG có gì nổi bật? Nội dung từng quyển gồm những gì và phù hợp với đối tượng nào?
I. Tổng quan về giáo trình Hán ngữ MSUTONG sơ cấp 4 quyển
Giáo trình Hán ngữ MSUTONG là bộ tài liệu học tiếng Trung được biên soạn theo lộ trình từ sơ cấp đến nâng cao. Trong đó, bộ sơ cấp gồm 4 quyển, giúp người học xây dựng nền tảng phát âm, từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp một cách hệ thống.
Điểm nổi bật của giáo trình là định hướng phát triển khả năng sử dụng tiếng Trung trong thực tế thay vì chỉ tập trung ghi nhớ lý thuyết. Nội dung bài học xoay quanh các chủ đề quen thuộc như giới thiệu bản thân, gia đình, học tập, công việc, mua sắm và cuộc sống hằng ngày, giúp người học dễ dàng áp dụng vào giao tiếp.
Bộ giáo trình phù hợp với:
- Người mới bắt đầu học tiếng Trung từ con số 0.
- Học sinh, sinh viên muốn xây dựng nền tảng ngoại ngữ.
- Người đi làm có nhu cầu giao tiếp tiếng Trung cơ bản.
- Người muốn học bài bản trước khi chuyển sang trình độ trung cấp hoặc luyện thi chứng chỉ.
Sau khi học hết 4 quyển, người học có thể:
- Giao tiếp trong các tình huống thường gặp.
- Đọc hiểu các đoạn văn và hội thoại đơn giản.
- Nắm được hệ thống từ vựng và ngữ pháp sơ cấp quan trọng.
- Có nền tảng vững chắc để tiếp tục học lên các cấp độ cao hơn hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực tiếng Trung.
II. Review giáo trình Hán ngữ MSUTONG sơ cấp 4 quyển
Giáo trình Hán ngữ MSUTONG được xây dựng nhằm hỗ trợ người học phát triển đồng đều 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Nội dung được sắp xếp từ dễ đến khó, kết hợp giữa từ vựng, hội thoại, ngữ pháp và bài tập thực hành để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên.
Bộ sơ cấp gồm 4 quyển được thiết kế theo lộ trình liên tục:
- MSUTONG Sơ cấp 1: Làm quen với Pinyin, phát âm và các chủ đề, mẫu câu giao tiếp cơ bản.
- MSUTONG Sơ cấp 2: Mở rộng vốn từ vựng và ngữ pháp thông dụng.
- MSUTONG Sơ cấp 3: Nâng cao khả năng giao tiếp với các chủ đề thực tế.
- MSUTONG Sơ cấp 4: Hoàn thiện kiến thức sơ cấp và phát triển khả năng diễn đạt.
Mỗi quyển đều kế thừa kiến thức từ quyển trước, giúp người học tiến bộ theo từng giai đoạn mà không bị quá tải.
1. Review nội dung quyển MSUTONG Sơ cấp 1
MSUTONG Sơ cấp 1 là quyển mở đầu của bộ giáo trình, được thiết kế dành cho người chưa từng học tiếng Trung. Nội dung tập trung xây dựng nền tảng phát âm, từ vựng và các mẫu câu giao tiếp cơ bản, giúp người học từng bước làm quen với ngôn ngữ mới một cách dễ dàng.
Bảng nội dung bài học trong sách MSUTONG Sơ cấp 1
| Bài | Tên bài | Nội dung học |
| 1 | Xin chào | Ngữ âm: Khái quát ngữ âm tiếng Hán Chức năng: Chào hỏi Chữ Hán: (1) Giới thiệu sơ lược các nét chữ Hán; (2) Số thứ tự từ 1 đến 10 |
| 2 | Bạn tên là gì? | Ngữ âm: e, ai, ao, ou, an, en, ang, eng Chức năng: Hỏi và giới thiệu tên, quốc tịch Từ ngữ trọng điểm: (1) Cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Hán; (2) Câu hỏi NP + 呢 Chữ Hán: (1) Bộ nhân đứng, nữ, khẩu; (2) Chữ: 人, 你, 好, 叫, 名 |
| 3 | Rất vui khi được gặp bạn | Ngữ âm: ji, qi, xi, zi, ci, si, zhi, chi, shi, ri Chức năng: Hỏi họ tên, trao đổi danh thiếp Từ ngữ trọng điểm: (1) Từ sở hữu “的”; (2) Câu vị ngữ tính từ; (3) Câu hỏi thông thường; (4) Phó từ “也” Chữ Hán: (1) Bộ tiểu, ngôn; (2) Chữ: 小, 请, 问, 认, 识 |
| 4 | Bạn đi đâu? | Ngữ âm: (1) ia, ie, iao, iou(iu), ian, in, iang, ing, iong; (2) Biến điệu của “一” Chức năng: Đi xe taxi và hỏi giá tiền Từ ngữ trọng điểm: (1) Câu hỏi chính phản; (2) Đếm từ 1–100 trong tiếng Hán Chữ Hán: (1) Bộ tịch, thổ, quai xước; (2) Chữ: 多, 块, 场, 远, 近 |
| 5 | Bạn muốn ăn gì? | Ngữ âm: (1) u, ua, uo, uai, uei(ui), uan, uen(un), uang, ü, üe, üan, ün; (2) Biến điệu của “不” Chức năng: Gọi món Từ ngữ trọng điểm: (1) Cách sử dụng lượng từ; (2) Câu hỏi lựa chọn Chữ Hán: (1) Bộ thảo, tâm đứng, thực; (2) Chữ: 吃, 菜, 快, 饭, 饿 |
| 6 | Bạn làm việc ở đâu | Chức năng: (1) Lần đầu gặp mặt; (2) Hỏi và trả lời về tình hình công việc Từ ngữ trọng điểm: Kết cấu giới từ “在 + nơi chốn/từ phương vị” làm trạng ngữ Chữ Hán: (1) Bộ vi, mộc, điền; (2) Chữ: 国, 果, 男, 留, 做 |
| 7 | Ngân hàng Trung Quốc ở đâu? | Chức năng: (1) Hỏi và chỉ đường Từ ngữ trọng điểm: (1) Câu chữ “有” biểu thị sự tồn tại; (2) Động từ “在”; (3) Phó từ “就” Chữ Hán: (1) Bộ miên, nghiễm, thủ; (2) Chữ: 家, 店, 场, 知, 道 |
| 8 | Sinh nhật của bạn là ngày tháng nào? | Chức năng: (1) Hỏi và giới thiệu ngày sinh; (2) Hỏi và trả lời về tình hình công việc Từ ngữ trọng điểm: (1) Câu vị ngữ danh từ; (2) Cách biểu đạt thứ ngày tháng; (3) Trạng ngữ chỉ thời gian Chữ Hán: (1) Bộ thủy, nhật, mục; (2) Chữ: 漂, 晚, 看, 星, 号 |
| 9 | Bạn thích phim Mỹ hay phim Trung Quốc? | Chức năng: (1) Hỏi về sở thích; (2) Hỏi và giải thích về cách thức sử dụng phương tiện giao thông Từ ngữ trọng điểm: Trợ từ ngữ khí “吧” Chữ Hán: 念、路、铁、喜、地 |
| 10 | Nhà bạn có mấy người? | Chức năng: (1) Hỏi và giới thiệu về người nhà; (2) Hỏi và giới thiệu về tuổi tác Chữ Hán: 照、狗、律、姐、妹 |

2. Review nội dung quyển MSUTONG Sơ cấp 2
Sau khi hoàn thành MSUTONG Sơ cấp 1, người học sẽ tiếp tục phát triển kỹ năng giao tiếp với MSUTONG Sơ cấp 2. Quyển sách này tập trung mở rộng vốn từ vựng, bổ sung các cấu trúc ngữ pháp thông dụng và nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong những tình huống quen thuộc của cuộc sống hằng ngày.
So với quyển đầu tiên, lượng từ vựng trong MSUTONG Sơ cấp 2 được mở rộng đáng kể, giúp người học diễn đạt ý tưởng phong phú hơn thay vì chỉ dừng lại ở những câu giao tiếp cơ bản. Các từ mới được sắp xếp theo chủ đề thực tế, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ghi nhớ và vận dụng.
Bảng nội dung bài học trong sách MSUTONG Sơ cấp 2
| Bài | Tên bài | Nội dung học |
| 1 | Bạn đang nghe gì vậy? | Chức năng: (1) Trao đổi với bạn bè về những hoạt động giải trí cuối tuần; (2) Hỏi người khác xem họ đang làm gì Từ ngữ trọng điểm: (1) Hành động tiếp diễn (2) 一边……,一边…… |
| 2 | Bạn thường ngày ngủ dậy lúc mấy giờ? | Chức năng: (1) Hỏi về thời gian (2) Hẹn gặp (3) Hỏi về lịch trình Từ ngũ trọng điểm: (1) Nói về thời gian cụ thể (2) Thứ tự nói về thời gian |
| 3 | Có thể mượn điện thoại của bạn một lát được không? | Chức năng: (1) Xin phép (2) Mượn dùng đồ vật của ai đó (3) Hỏi số điện thoại Từ ngữ trọng điểm: (1) Động từ năng nguyện: 可以、想 (2) Từ chỉ số lượng: 一下 |
| 4 | Bạn muốn lấy bộ nào? | Chức năng: (1) Thảo luận về màu sắc, kích cỡ và giá cả của hàng hóa (2) Hỏi về kích cỡ và màu sắc khác nhau của hàng hóa (3) Mặc cả giá tiền Từ ngữ trọng điểm: (1) Tiểu kết về lượng từ (2) Trợ từ kết cấu “的” |
| 5 | Cuối tuần này khi nào bạn có thời gian rảnh? | Chức năng: (1) Hỏi thăm người bạn đã lâu không gặp (2) Tìm kiếm sự giúp đỡ (3) Hẹn gặp qua điện thoại Từ ngữ trọng điểm: (1) Cụm giới từ (2) “有点儿” và “(一)点儿” |
| 6 | Cuối tuần trước bạn làm gì? | Chức năng: (1) Giao lưu về các hoạt động cuối tuần (2) Miêu tả đơn giản về viện bảo tàng hoặc công viên Từ ngữ trọng điểm: (1) Trợ từ “了” biểu thị sự hoàn thành (2) Câu vị ngữ chủ vị |
| 7 | Bạn đi cùng với ai? | Chức năng: (1) Hỏi thăm và thảo luận chi tiết về sự việc trong quá khứ (2) Miêu tả chi tiết các hoạt động cuối tuần (3) Miêu tả nội dung một bức ảnh Từ ngữ trọng điểm: Cấu trúc “是……的” |
| 8 | Bạn biết nấu ăn không? | Chức năng: (1) Hỏi và thảo luận về một kĩ năng nào đó của người khác (2) Hỏi và giới thiệu về ngoại ngữ mà mình biết nói Từ ngữ trọng điểm: (1) Động từ năng nguyện 会 (2) 除了……以外,……还…… |
| 9 | Bạn đã nhìn thấy gấu trúc bao giờ chưa? | Chức năng: (1) Hỏi ý kiến (2) Lên kế hoạch cuối tuần (3) Giới thiệu về sở thích của ai đó Từ ngữ trọng điểm: Trợ từ “过” |
| 10 | Làm phiền ông rồi! | Chức năng: (1) Đến làm khách tại nhà của người Trung Quốc (2) Khen ngợi đồ ăn, nhà cửa … của chủ nhà (3) Giới thiệu mùi vị của một món ăn |

3. Review nội dung quyển MSUTONG Sơ cấp 3
MSUTONG Sơ cấp 3 đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp từ nền tảng cơ bản sang khả năng sử dụng tiếng Trung linh hoạt hơn trong giao tiếp. Nếu hai quyển đầu tập trung vào việc xây dựng vốn từ và các mẫu câu cơ bản, thì quyển 3 chú trọng phát triển kỹ năng diễn đạt, phản xạ hội thoại và vận dụng ngữ pháp trong nhiều ngữ cảnh thực tế.
Bảng nội dung bài học trong sách MSUTONG Sơ cấp 3
| Bài | Tên bài | Nội dung bài học |
| 1 | Nhà tôi ở nông thôn | Chức năng: Miêu tả môi trường sống của một nơi nào đó Từ ngữ trọng điểm: (1) Câu chữ “有” và “是” biểu thị sự tồn tại (2) Động từ lặp lại |
| 2 | Nạp tiền là có thể gọi điện thoại | Chức năng: Hỏi và trả lời về cách sử dụng của đồ vật Từ ngữ trọng điểm: Tiểu kết động từ năng nguyện |
| 3 | Thuốc này mỗi ngày uống mấy lần? | Chức năng: Nói về tình hình sức khỏe Từ ngữ trọng điểm: (1) Bổ ngữ động lượng (2) Cụm động từ hoặc cụm chủ vị làm định ngữ |
| 4 | Tôi muốn mời bạn tham dự tiệc sinh nhật | Chức năng: Mời và nhận lời mời Từ ngữ trọng điểm: (1) Câu kiêm ngữ (2) Câu nghi vấn “是不是” |
| 5 | Bây giờ, tôi đã có rất nhiều bạn Trung Quốc | Chức năng: Miêu tả sự thay đổi của người hoặc tình huống nào đó Từ ngữ trọng điểm: (1) Biểu thị sự thay đổi (2) Biểu thị hành động sắp xảy ra |
| 6 | Cô ấy nói tiếng Hán thế nào? | Chức năng: Miêu tả, nhận xét về một người nào đó Từ ngữ trọng điểm: (1) Bổ ngữ trạng thái (2) Tính từ lặp lại |
| 7 | Xe buýt đến rồi, chúng mình lên xe đi! | Chức năng: Giới thiệu cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng Từ ngữ trọng điểm: Động từ xu hướng |
| 8 | Tôi dạy bạn tiếng Hán, bạn dạy tôi tiếng Anh | Chức năng: Tìm kiếm sự giúp đỡ của một người nào đó Từ ngữ trọng điểm: (1) Câu có hai tân ngữ (2) Tính từ làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ |
| 9 | Mùa hè ở đây nóng hơn ở quê tôi | Chức năng: So sánh người và sự vật Từ ngữ trọng điểm: Câu so sánh |
| 10 | Trận bóng đá rất hấp dẫn | Chức năng: Trao đổi về một hoạt động lớn nào đó Từ ngữ trọng điểm: Ôn tập từ ngữ trọng điểm từ bài 1 đến bài 9 |

4. Review nội dung quyển MSUTONG Sơ cấp 4
MSUTONG Sơ cấp 4 là quyển cuối cùng trong bộ giáo trình sơ cấp, tập trung hoàn thiện kiến thức nền tảng trước khi người học chuyển sang trình độ trung cấp. Nội dung sách được thiết kế với độ khó cao hơn, yêu cầu người học vận dụng tổng hợp từ vựng, ngữ pháp và các kỹ năng ngôn ngữ đã tích lũy từ những quyển trước.
Bảng nội dung bài học trong sách MSUTONG Sơ cấp 4
Bài | Tên bài | Nội dung bài học |
| 1 | Quốc khánh được nghỉ bảy ngày | Chức năng: Hỏi về lịch trình thời gian Từ ngữ trọng điểm: (1) Bổ ngữ thời lượng (2) Dấu hiệu nhận biết trạng ngữ “地” |
| 2 | Tìm được công việc như mong muốn thật không dễ dàng | Chức năng: Hỏi thăm tình hình tìm việc làm Từ ngữ trọng điểm: Bổ ngữ kết quả 1 |
| 3 | Tôi muốn gửi cho anh ấy | Chức năng: Gửi và nhận chuyển phát nhanh Từ ngữ trọng điểm: Bổ ngữ xu hướng |
| 4 | Bạn ở đến ngày 12 phải không? | Chức năng: Nhận phòng và trả phòng Từ ngữ trọng điểm: Bổ ngữ kết quả 2 |
| 5 | Hàng ngày đều nhìn thấy cảnh đẹp | Chức năng: Thuê nhà Từ ngữ trọng điểm: Bổ ngữ khả năng |
| 6 | Hai cô gái đứng phía sau kia là ai? | Chức năng: Miêu tả trạng thái của người và sự vật Từ ngữ trọng điểm: (1) Cách dùng “Động từ + 着” (2) Câu phản vấn sử dụng “怎么” |
| 7 | Tôi muốn đổi đô la Mỹ sang Nhân dân tệ | Chức năng: Làm thủ tục ngân hàng Từ ngữ trọng điểm: Câu chữ “把” 1 |
| 8 | Vui lòng xuất trình hộ chiếu | Chức năng: Thực hiện kiểm tra an ninh Từ ngữ trọng điểm: Câu chữ “把” 2 |
| 9 | Máy tính của bạn có thể đã bị nhiễm virus | Chức năng: Kể về những việc không vui hoặc không may mắn mà mình gặp phải Từ ngữ trọng điểm: Câu chữ “被” |
| 10 | Chúc bạn thượng lộ bình an | Chức năng: Tạm biệt |

III. Ưu nhược điểm của giáo trình Hán ngữ MSUTONG sơ cấp
Trước khi lựa chọn một bộ giáo trình để theo học lâu dài, người học nên cân nhắc cả ưu điểm và hạn chế của tài liệu. Dưới đây là những đánh giá khách quan về giáo trình Hán ngữ MSUTONG sau khi xem xét nội dung, phương pháp biên soạn và tính ứng dụng trong thực tế.
Ưu điểm nổi bật của giáo trình:
- Nội dung bài học được xây dựng theo các chủ đề gần gũi với cuộc sống như gia đình, học tập, công việc, mua sắm và du lịch.
- Chú trọng phát triển khả năng giao tiếp thực tế thông qua hội thoại và tình huống ứng dụng.
- Lộ trình học từ dễ đến khó, giúp người học tiếp thu kiến thức một cách hệ thống.
- Các bài học có tính liên kết cao, thuận lợi cho việc ôn tập và ghi nhớ.
- Hệ thống bài tập đa dạng, hỗ trợ rèn luyện từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng vận dụng.
- Bố cục trình bày rõ ràng, dễ theo dõi, phù hợp với cả người học trên lớp và tự học tại nhà.
- Phát triển tương đối đồng đều bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết.
Những hạn chế cần lưu ý:
- Lượng từ vựng và kiến thức tăng khá nhanh ở các quyển sau, đòi hỏi người học phải ôn tập thường xuyên.
- Nội dung tập trung vào giao tiếp nên chưa chuyên sâu về kỹ năng làm bài thi HSK hoặc các chứng chỉ tiếng Trung khác.
- Cần kết hợp thêm tài liệu luyện nghe thực tế để nâng cao khả năng phản xạ ngôn ngữ.
- Một số chủ đề yêu cầu người học chủ động mở rộng thêm vốn từ ngoài giáo trình.
- Chưa có nhiều bài đọc và bài viết chuyên sâu dành cho người học trình độ cao.
IV. So sánh giáo trình Hán ngữ MSUTONG với các bộ giáo trình tiếng Trung phổ biến
Hiện nay, ngoài giáo trình Hán ngữ MSUTONG, người học tiếng Trung còn có nhiều lựa chọn khác như Giáo trình Hán ngữ 6 quyển, HSK Tiêu chuẩn hay Boya. Mỗi bộ sách đều có định hướng biên soạn và đối tượng phù hợp riêng. Dưới đây là một số điểm khác biệt đáng chú ý.
Bảng so sánh giáo trình MSUTONG với các bộ giáo trình tiếng Trung phổ biến
| Tiêu chí | Giáo trình Hán ngữ MSUTONG | Giáo trình Hán ngữ 6 quyển | HSK Tiêu chuẩn | Boya Sơ cấp |
| Mục tiêu học tập | Xây dựng nền tảng tiếng Trung và phát triển khả năng giao tiếp thực tế. | Học tiếng Trung bài bản từ cơ bản đến nâng cao. | Học theo chuẩn từ vựng và nội dung các cấp độ HSK. | Phát triển năng lực tiếng Trung học thuật và giao tiếp. |
| Cấu trúc bài học | Từ vựng, hội thoại, ngữ pháp và bài tập thực hành. | Từ mới, khóa văn, ngữ pháp, luyện tập. | Từ vựng, bài đọc, luyện nghe, bài tập theo chuẩn HSK. | Từ vựng, bài khóa, ngữ pháp, bài tập và phần mở rộng. |
| Nội dung chủ đề | Gắn với các tình huống giao tiếp trong học tập, công việc và đời sống hằng ngày. | Kết hợp chủ đề giao tiếp và kiến thức ngôn ngữ cơ bản. | Xây dựng theo các chủ đề xuất hiện trong chương trình HSK. | Đa dạng chủ đề về văn hóa, xã hội và đời sống. |
| Hệ thống từ vựng | Phân bổ theo từng chủ đề giao tiếp và cấp độ học. | Sắp xếp theo nội dung từng bài học. | Bám sát danh sách từ vựng HSK từng cấp độ. | Lượng từ vựng phong phú, mở rộng hơn ở các bài sau. |
| Độ khó | Tăng dần theo từng quyển, phù hợp với người mới bắt đầu. | Tăng dần từ quyển 1 đến quyển 6. | Phụ thuộc vào cấp độ HSK người học lựa chọn. | Tương đối cao đối với người mới học từ đầu. |
| Kỹ năng được chú trọng | Nghe, nói, đọc, viết kết hợp giao tiếp thực tế. | Phát triển toàn diện các kỹ năng tiếng Trung. | Kỹ năng phục vụ học tập và thi chứng chỉ HSK. | Đọc hiểu, từ vựng và khả năng sử dụng ngôn ngữ học thuật. |
| Đối tượng phù hợp | Người mới bắt đầu, học sinh, sinh viên và người đi làm muốn giao tiếp tiếng Trung. | Người muốn học tiếng Trung bài bản theo lộ trình dài hạn. | Người có mục tiêu thi HSK hoặc du học, xin học bổng. | Người đã có nền tảng tiếng Trung và muốn nâng cao năng lực ngôn ngữ. |
V. Câu hỏi thường gặp
1. Học hết 4 quyển giáo trình Hán ngữ MSUTONG đạt trình độ nào?
Sau khi hoàn thành 4 quyển sơ cấp, người học có thể giao tiếp trong các tình huống quen thuộc, nắm vững ngữ pháp cơ bản và có nền tảng để học lên trình độ trung cấp.
2. Người chưa biết tiếng Trung có thể học ngay bộ sách này không?
Có. Bộ giáo trình được thiết kế từ trình độ nhập môn, bắt đầu với Pinyin, phát âm và các mẫu câu giao tiếp cơ bản.
3. Giáo trình Hán ngữ MSUTONG có phù hợp với mục tiêu thi HSK không?
Giáo trình giúp xây dựng nền tảng tiếng Trung tốt, tuy nhiên người học nên kết hợp thêm tài liệu HSK nếu có mục tiêu thi chứng chỉ.
Đăng ký học trải nghiệm 2 buổi miễn phí:
Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi




