
Trong tiếng Trung, câu hỏi chính phản là dạng câu hỏi rất phổ biến trong giao tiếp và các kỳ thi như HSK. Nắm vững cấu trúc và cách dùng giúp người học hỏi – xác nhận thông tin một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh. Nội dung dưới đây sẽ hệ thống ngắn gọn, rõ ràng ngữ pháp câu hỏi chính phản, kèm ví dụ và lưu ý cần nhớ.
I. Ngữ pháp tiếng Trung về câu hỏi chính phản
Phần này giúp người học hiểu bản chất của câu hỏi chính phản, cách nhận biết nhanh qua hình thức câu và lý do vì sao dạng câu này được dùng rất nhiều trong giao tiếp cũng như các bài thi HSK.
1. Khái niệm câu hỏi chính phản
Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung được gọi là 正反问句 (zhèng fǎn wèn jù). Ngoài ra, trong một số tài liệu, dạng câu này còn được gọi là 反复问句 (câu hỏi lặp lại) hoặc 选择问句 (câu hỏi lựa chọn).
Về bản chất, đây là loại câu hỏi được tạo thành bằng cách đặt hình thức khẳng định và phủ định của cùng một động từ hoặc tính từ cạnh nhau, nhằm yêu cầu người nghe đưa ra câu trả lời xác nhận “có” hoặc “không”.
2. Đặc điểm nhận diện câu hỏi chính phản
Câu hỏi chính phản trong tiếng Trung có một số đặc điểm dễ nhận biết sau:
- Thành phần khẳng định và phủ định xuất hiện liền nhau trong vị ngữ.
- Không sử dụng các đại từ nghi vấn như: 什么, 谁, 哪儿…
- Không dùng trợ từ nghi vấn 吗, 吧.
- Có thể đứng: Sau chủ ngữ/Cuối câu/Hoặc tách thành một vế xác nhận phía sau câu trần thuật.
Người nghe khi trả lời không cần suy đoán, mà chỉ cần lựa chọn giữa hai phương án đã có trong câu hỏi.
3. Câu hỏi chính phản trong HSK và giao tiếp thực tế
Trong hệ thống HSK, câu hỏi chính phản xuất hiện sớm từ HSK 1-2 và được sử dụng xuyên suốt trong các bài:
- Nghe hiểu.
- Hội thoại ngắn.
- Đọc hiểu tình huống giao tiếp.
Trong giao tiếp thực tế, câu hỏi chính phản giúp:
- Hỏi ý kiến nhanh.
- Xác nhận thông tin, làm rõ thông tin được hỏi, không mơ hồ như dùng “吗”.
- Đề nghị, gợi ý một cách tự nhiên và lịch sự.
II. Cấu trúc câu hỏi chính phản trong tiếng Trung
1. Dạng 1: Có lặp lại thành phần bị phủ định
Cấu trúc chung: Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + 不 + Động từ/Tính từ
Hoặc với hành động đã xảy ra:
Chủ ngữ + Động từ + 没 + Động từ (+ bổ ngữ / tân ngữ)
Lưu ý:
- 不 dùng cho hành động hiện tại, thói quen hoặc tương lai.
- 没 dùng cho hành động đã xảy ra hoặc đã hoàn thành.
Ví dụ:
- 你学不学中文?Nǐ xué bu xué Zhōngwén?
(Bạn có học tiếng Trung không?) - 这个地方安静不安静?Zhège dìfang ānjìng bu ānjìng?
(Nơi này có yên tĩnh không?) - 你看没看过这部电影?Nǐ kàn méi kàn guò zhè bù diànyǐng?
(Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?)
Trường hợp đặc biệt với từ hai âm tiết
Khi động từ hoặc tính từ có hai âm tiết, thường dùng dạng: A + 不 + AB
Ví dụ:
- 你愿不愿意帮我?Nǐ yuàn bu yuàn yì bāng wǒ?
(Bạn có sẵn lòng giúp tôi không?) - 这个问题重要不重要?Zhège wèntí zhòngyào bu zhòngyào?
(Vấn đề này có quan trọng không?)
2. Dạng 2: Không lặp lại thành phần bị phủ định
Cấu trúc: Động từ / Tính từ + 不 / 没
Dạng này thường dùng trong hội thoại ngắn, khi ngữ cảnh đã rõ.
Ví dụ:
- 明天有空没?Míngtiān yǒu kòng méi?
(Ngày mai rảnh không?) - 你听到没?Nǐ tīng dào méi?
(Bạn nghe thấy chưa?) - 他高兴不高兴?Tā gāoxìng bu gāoxìng?
(Anh ấy có vui không?)
3. Dạng 3: Câu chính phản đặt cuối câu
Cấu trúc: Chủ ngữ + Vị ngữ, A + 不 + A?
Dạng này thường dùng để:
- Xin ý kiến.
- Đề nghị lịch sự.
- Xác nhận thông tin.
Ví dụ:
- 你帮我一下,好不好?Nǐ bāng wǒ yíxià, hǎo bu hǎo?
(Bạn giúp tôi một chút, được không?) - 周末我们去公园玩,行不行?Zhōumò wǒmen qù gōngyuán wán, xíng bu xíng?
(Cuối tuần đi công viên chơi, được không?) - 他是你哥哥,是不是?Tā shì nǐ gēge, shì bu shì?
(Anh ấy là anh trai bạn, đúng không?)
III. Hình thức rút gọn của câu hỏi chính phản
Trong giao tiếp hằng ngày, câu hỏi chính phản có thể được rút gọn để diễn đạt ngắn gọn hơn, miễn là ngữ cảnh đủ rõ.
Cấu trúc rút gọn phổ biến:
A + 不 + A?
Ví dụ:
- 你吃不吃饭? → 你吃不吃?(Nǐ chī bu chī fàn? → Nǐ chī bu chī?)
- 你想不想学中文? → 你想不想?(Nǐ xiǎng bu xiǎng xué Zhōngwén? → Nǐ xiǎng bu xiǎng?)
- 他会不会唱歌? → 他会不会?(Tā huì bu huì chànggē? → Tā huì bu huì?)
Lưu ý:
Hình thức rút gọn không nên dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi ngữ cảnh chưa đủ rõ để tránh gây hiểu nhầm.
IV. Cách trả lời câu hỏi chính phản trong tiếng Trung
1. Trả lời khẳng định
- Lặp lại động từ hoặc tính từ trong câu hỏi.
- Có thể trả lời đầy đủ hoặc rút gọn.
Ví dụ:
A: 你去不去?Nǐ qù bu qù?
B: 我去 / 去。Wǒ qù / qù.
2. Trả lời phủ định
- Dùng 不 hoặc 没 + động từ / tính từ.
- Không dùng 对 / 不对.
Ví dụ:
A: 你看不看这部电影?Nǐ kàn bu kàn zhè bù diànyǐng?
B: 我不看 / 不看。Wǒ bú kàn / Bú kàn.
V. Phân biệt câu hỏi chính phản và câu hỏi dùng “吗”
| Tiêu chí | Câu hỏi chính phản | Câu hỏi dùng 吗 |
| Hình thức | Khẳng định + phủ định | Câu trần thuật + 吗 |
| Sắc thái | Xác nhận rõ ràng | Trung tính |
| Trả lời | Chọn khẳng định hoặc phủ định | Có / Không |
| Giao tiếp | Tự nhiên, gần gũi | Trang trọng hơn |
Ví dụ:
- 你去不去?Nǐ qù bu qù? (Bạn có đi hay không?)
- 你去吗?Nǐ qù ma? (Bạn có đi không?)
Như vậy, câu hỏi chính phản là cấu trúc ngữ pháp quan trọng giúp người học tiếng Trung hỏi và xác nhận thông tin một cách tự nhiên, đúng ngữ cảnh. Việc nắm vững cách dùng, cấu trúc và cách trả lời không chỉ hỗ trợ giao tiếp hằng ngày mà còn giúp bạn làm bài HSK hiệu quả hơn.
Nếu bạn muốn hệ thống lại ngữ pháp tiếng Trung theo lộ trình rõ ràng, luyện phản xạ hỏi – đáp và áp dụng đúng ngay từ đầu, hãy để lại thông tin dưới bình luận, QTEDU sẽ tư vấn cho bạn!



