QTEDU Quảng Ngãi

SỰ KHÁC NHAU GIỮA 不(bù) VÀ 没 (méi) TRONG TIẾNG TRUNG

Sự khác nhau giữa 不 (bù) và 没 (méi) trong tiếng trung
Sự khác nhau giữa 不 (bù) và 没 (méi) trong tiếng trung

Trong tiếng Trung, 不 (bù)没 (méi) đều mang nghĩa là “không”, nhưng không thể dùng thay thế cho nhau. Rất nhiều người học dù đã lên trình độ trung cấp vẫn nhầm lẫn hai từ này, dẫn đến nói sai ngữ pháp hoặc diễn đạt không đúng ý. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng, có hệ thống, chắc chắn, tránh những cách giải thích mơ hồ như “dùng cái nào cũng được”.

I. Sự khác nhau giữa 不 (bù) và 没 (méi) trong tiếng trung

Trong tiếng Trung, cả 不 (bù)没 (méi) đều mang nghĩa là “không”, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau. Sự khác biệt giữa hai từ này nằm ở thời điểm phủ định và bản chất của hành động được phủ định.

Bảng so sánh sự khác nhau giữa 不 (bù)没 (méi)

Tiêu chí不 (bù)没 (méi)
Ý nghĩa chungKhông (phủ định)Không / chưa
Thời gian sử dụngHiện tại, tương laiQuá khứ, chưa xảy ra
Bản chất phủ địnhChủ quan, ý địnhKhách quan, sự thật
Phủ định 有 (yǒu)Không dùngDùng 没有
Dùng với tính từKhông

Lưu ý:

  • 不 (bù) dùng để phủ định ý định, thói quen hoặc quan điểm cá nhân của người nói.
    → Nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc thái độ chủ quan, không quan tâm hành động đã xảy ra hay chưa.
  • 没 (méi) dùng để phủ định sự việc thực tế:
    → Hành động đã không xảy ra trong quá khứ, hoặc chưa xảy ra / chưa hoàn thành tính đến thời điểm nói.

II. Cách dùng 不 (bù)

Cách dùng bu trong tiếng trung

1. 不 (bù) phủ định hành động ở hiện tại hoặc tương lai

不 (bù) được dùng khi người nói chủ động không làm một hành động nào đó, thể hiện ý định, lựa chọn cá nhân. Trọng tâm không nằm ở việc hành động đã xảy ra hay chưa.

Ví dụ:

  • 他不去 /Tā bù qù/ → Anh ấy không đi (ý định không đi)
  • 我今天不工作 /Wǒ jīntiān bù gōngzuò/ → Hôm nay tôi không làm việc

Trong các trường hợp này, chỉ thể hiện ý định hiện tại hoặc tương lai, không phản ánh kết quả thực tế.

2. 不 (bù) phủ định thói quen, quan điểm, sự thật hiển nhiên

(bù) thường dùng để phủ định những hành vi mang tính lặp lại, thói quen lâu dài hoặc nhận định chung.

Ví dụ:

  • 我不吃辣 /Wǒ bù chī là/ → Tôi không ăn cay (thói quen)
  • 他不喝酒 /Tā bù hē jiǔ/ → Anh ấy không uống rượu
  • 这个不难 /Zhège bù nán/ → Cái này không khó

3. 不 dùng với tính từ và động từ khả năng/nguyện vọng (năng nguyện)

Đây là điểm khác biệt rất quan trọng vì 没 không dùng được trong trường hợp này.

Ví dụ với tính từ:

  • 不漂亮 /Bù piàoliang/→ Không đẹp
  • 不方便 /Bù fāngbiàn/ → Không tiện

Ví dụ với động từ năng nguyện:

  • 不想 /Bù xiǎng/ → Không muốn
  • 不会 /Bù huì/ → Không biết / không thể

4. 不 dùng trong câu cầu khiến, mệnh lệnh

(bù) thường xuất hiện trong câu cấm đoán, nhắc nhở, yêu cầu không làm gì.

Ví dụ:

  • 不要说话 /Bú yào shuōhuà/ → Đừng nói chuyện
  • 不要迟到 /Bú yào chídào/ → Đừng đến muộn

III. Cách dùng 没 (méi)

cách dùng mei trong tiếng trung

1. 没 (méi) phủ định hành động trong quá khứ

没 (méi) dùng khi sự việc thực tế đã không xảy ra, phản ánh kết quả khách quan, không phải ý định.

Ví dụ:

  • 他昨天没来 /Tā zuótiān méi lái/ → Hôm qua anh ấy không đến
  • 我没看到他 /Wǒ méi kàndào tā/ → Tôi không nhìn thấy anh ấy

Đây là sự thật đã xảy ra, không phải lựa chọn chủ quan.

2. 没 (méi) phủ định hành động chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành

thường đi với 还没 để nhấn mạnh “vẫn chưa”.

Ví dụ:

  • 我还没吃 /Wǒ hái méi chī/ → Tôi vẫn chưa ăn
  • 作业还没做完 /Zuòyè hái méi zuò wán/ → Bài tập vẫn chưa làm xong

3. 没 (méi) phủ định trải nghiệm (dùng với 过)

Khi nói về trải nghiệm trong quá khứ, là lựa chọn bắt buộc.

Ví dụ:

  • 我没去过中国 /Wǒ méi qù guò Zhōngguó/ → Tôi chưa từng đi Trung Quốc
  • 他没学过汉语 /Tā méi xué guò Hànyǔ/ → Anh ấy chưa từng học tiếng Trung

4. Phủ định của 有 (yǒu) bắt buộc dùng 没有

Trong tiếng Trung không tồn tại “不有”.

Ví dụ đúng:

  • 我没有钱 /Wǒ méiyǒu qián/ → Tôi không có tiền
  • 这里没有人 /Zhèlǐ méiyǒu rén/ → Ở đây không có ai

IV. So sánh trực tiếp 不 (bù) và 没 (méi)

Bảng so sánh 不 vs 没 qua ví dụ thực tế

Trường hợpCâu tiếng TrungPinyinNghĩa tiếng ViệtBản chất
不吃我不吃Wǒ bù chīTôi không ăn (tôi không muốn ăn)Ý định, chủ quan
没吃我没吃Wǒ méi chīTôi chưa ăn (thực tế là chưa ăn)Sự thật, khách quan
不知道我不知道Wǒ bù zhīdàoTôi không biết (trạng thái nhận thức)Trạng thái hiện tại
没看到我没看到Wǒ méi kàndàoTôi không nhìn thấySự việc đã xảy ra
不去他不去Tā bù qùAnh ấy không đi (không muốn đi)Ý định, quyết định
没去他没去Tā méi qùAnh ấy đã không đi / chưa điKết quả thực tế

不 (bù)没 (méi) đều mang nghĩa là “không”, nhưng bản chất sử dụng hoàn toàn khác nhau. Việc dùng đúng hay sai hai từ này không chỉ ảnh hưởng đến ngữ pháp mà còn làm thay đổi ý nghĩa câu nói.


Học thử 2 buổi miễn phí tại QTEDU Quảng Ngãi!

Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi

Lên đầu trang