
Trong tiếng Trung, từ duì (对) là một từ xuất hiện với tần suất cao ngay từ trình độ HSK 2. Từ này không chỉ mang nghĩa “đối với, về” mà còn được dùng để biểu thị thái độ, quan điểm, sự đúng đắn hoặc phương hướng tác động của hành động. Việc nắm rõ các cách dùng của 对 sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn với 给, 向 và sử dụng câu tự nhiên hơn.
I. Từ duì (对) là gì?
对 (duì) là một từ đa chức năng trong tiếng Trung, có thể đóng vai trò giới từ, tính từ hoặc lượng từ, tùy vào ngữ cảnh.
Ý nghĩa chính của từ dui:
- Chỉ đối tượng chịu tác động: đối với ai, với cái gì.
- Chỉ thái độ, cảm xúc: yêu ghét, quan tâm, không hài lòng.
- Chỉ quan điểm, nhận xét: về một vấn đề, sự việc.
- Chỉ phương hướng: hướng về phía nào đó.
- Chỉ sự đúng/sai khi làm tính từ.
Cấu trúc ngữ pháp:
对 + Người / Vật + Tính từ / Động từ / Cụm động từ
Ví dụ: 对身体有好处。Duì shēntǐ yǒu hǎochu. Có lợi cho sức khỏe.
Hoặc
Chủ ngữ + 对 + Người / Vật + Động từ / Tính từ
Ví dụ: 他对工作很认真。Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn. Anh ấy rất nghiêm túc đối với công việc.
II. Các ý nghĩa và cách dùng chính của từ duì (对) trong câu
1. Là giới từ
Khi làm giới từ, 对 (duì) được dùng để chỉ người hoặc sự việc là đối tượng mà hành động, cảm xúc hay đánh giá hướng tới. Nói cách khác, 对 giúp người nghe biết việc đó tác động đến ai hoặc liên quan đến vấn đề nào.
Cấu trúc: 对 + [Đối tượng] + [Vị ngữ/Tính từ].
Ví dụ:
他对我笑了笑。Tā duì wǒ xiào le xiào. → Anh ấy cười với tôi (hành động “cười” hướng về “tôi”).
对工作很有帮助。Duì gōngzuò hěn yǒu bāngzhù. → Rất có ích cho công việc (mức độ ảnh hưởng được nói đến là “đối với công việc”).
2. Là tính từ
Khi đóng vai trò là tính từ, 对 (duì) được dùng để xác nhận thông tin là đúng, thể hiện sự đồng ý hoặc khẳng định với điều người khác vừa nói.
Trong cách dùng này, 对 thường đứng độc lập, giống như câu trả lời ngắn trong hội thoại hằng ngày.
Ví dụ:
- 对! (Duì!) – Đúng! (khẳng định câu nói trước là chính xác, sai thì dùng 不对)
- 对了 (Duì le) – Đúng rồi. (diễn tả sự đồng tình)
- 对吗? (Duì ma?) – Đúng không? (dùng để xác nhận lại thông tin)
3. Là lượng từ
Mang ý nghĩa là “đôi, cặp”, sử dụng với hai người, vật ở cùng nhau, cặp.
一对(儿)椅子 (yídùi(r) yǐzi): Một cặp ghế.
一对模范夫妻 (yídùi mófàn fūqī): Một cặp vợ chồng mẫu mực.
4. Trong các cấu trúc phổ biến khác
对…感兴趣 (duì… gǎn xìngqù): Đối với… có hứng thú.
Ví dụ: 对他很感兴趣。 (Wǒ duì tā hěn gǎn xìngqù.) Tôi rất có hứng thú với anh ấy.
对 + [Vấn đề] + [Đánh giá/Thái độ]: Dùng để đưa ra nhận xét về một vấn đề.
Ví dụ: 对于这件事,我没有办法。 (Duìyú zhè jiàn shì, wǒ méiyǒu bànfǎ.) Đối với chuyện này, tôi không có cách nào.
对……来说 (duì … … lái shuō): Đối với…. mà nói
Ví dụ: 对他来说, 干农活是一件陌生的事情。(duì tā lái shuō, gān nóng huó shì yí jiàn mò shēng de shì qíng) Tôi với anh ấy mà nói, làm nông/làm ruộng là công việc lạ lẫm.
对……的印象 (duì … … de yìn xiàng): Ấn tượng về ….
Ví dụ: 他们约请我今晚去谈谈对交易会的印象。(tā men yuē qǐng wǒ jīn wǎn qù tán tán duì jiāo yì huì de yìn xiàng.) Bọn họ định mời tôi tối nay đến thảo luận về ấn tượng của tôi đối với cuộc giao dịch.
III. Một số cụm từ thường gặp từ duì (对)
Trong tiếng Trung, 对 (duì) không chỉ xuất hiện độc lập mà còn được dùng để tạo thành nhiều cụm từ và kết cấu cố định mang ý nghĩa về thái độ, đánh giá, ảnh hưởng hoặc mối quan hệ. Việc nắm vững các cụm từ này giúp người học sử dụng 对 đúng ngữ cảnh, tránh nhầm lẫn và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như khi làm bài thi HSK.
Bảng tổng hợp các từ ghép thông dụng chứa 对 (duì)
| STT | Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 1 | 对话 | duìhuà | Đối thoại, trò chuyện |
| 2 | 对比 | duìbǐ | So sánh |
| 3 | 对待 | duìdài | Đối đãi, cư xử |
| 4 | 对象 | duìxiàng | Đối tượng |
| 5 | 对应 | duìyìng | Tương ứng |
| 6 | 对策 | duìcè | Đối sách, biện pháp |
| 7 | 对抗 | duìkàng | Đối kháng, chống đối |
| 8 | 对齐 | duìqí | Căn chỉnh, thẳng hàng |
| 9 | 对立 | duìlì | Đối lập, mâu thuẫn |
| 10 | 对准 | duìzhǔn | Nhắm vào, căn chỉnh |
| 11 | 对立面 | duìlìmiàn | Mặt đối lập |
| 12 | 对不起 | duìbuqǐ | Xin lỗi |
| 13 | 对方 | duìfāng | Đối phương |
| 14 | 对外 | duìwài | Đối ngoại, bên ngoài |
| 15 | 对内 | duìnèi | Đối nội, nội bộ |
| 16 | 对手 | duìshǒu | Đối thủ |
| 17 | 对等 | duìděng | Bình đẳng, ngang bằng |
| 18 | 对照 | duìzhào | Đối chiếu |
| 19 | 对症下药 | duìzhèng xià yào | Giải quyết đúng vấn đề |
| 20 | 对答 | duìdá | Đối đáp |
| 21 | 对视 | duìshì | Nhìn thẳng vào nhau |
IV. So sánh từ dễ nhầm lẫn 对 – 给 – 向
Trong các kỳ thi HSK 2 – 4, nhóm giới từ 对 – 给 – 向 là phần rất dễ gây nhầm lẫn, đặc biệt ở dạng chọn đáp án đúng, điền từ vào chỗ trống và sửa lỗi sai. Nhiều thí sinh hiểu được nghĩa cơ bản của từng từ nhưng lại dùng sai ngữ cảnh, dẫn đến mất điểm đáng tiếc. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ cách dùng của 对, 给 và 向 để tránh lỗi thường gặp trong bài thi HSK.

Bảng so sánh nhóm giới từ 对 – 给 – 向
| STT | Từ | Pinyin | Dùng khi nào | Trọng tâm ý nghĩa | Ví dụ |
| 1 | 对 | duì | Khi nói về thái độ, cảm xúc, quan điểm hoặc mức độ ảnh hưởng đối với người hay sự việc | Cảm xúc, đánh giá, ảnh hưởng | 我对他很满意。Wǒ duì tā hěn mǎnyì. (Tôi rất hài lòng với anh ấy.) |
| 2 | 给 | gěi | Khi có hành động trao, đưa, chuyển giao đồ vật, thông tin hoặc hành động | Trao – nhận trực tiếp | 我给他一封信。Wǒ gěi tā yì fēng xìn. (Tôi đưa cho anh ấy một lá thư.) |
| 3 | 向 | xiàng | Khi diễn tả hướng tới, mục tiêu hoặc đối tượng trong ngữ cảnh trang trọng | Phương hướng, mục tiêu | 向老师请教。Xiàng lǎoshī qǐngjiào. (Hỏi ý kiến thầy giáo.) |
对 (duì) là một trong những từ quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong tiếng Trung, đặc biệt từ trình độ HSK 2 trở lên. Qua việc tìm hiểu các vai trò ngữ pháp, cách dùng phổ biến, cụm từ thường gặp cũng như so sánh với 给 và 向, người học có thể thấy rõ mỗi ngữ cảnh sử dụng của 对 đều mang sắc thái riêng.
Nắm vững cách dùng từ này không chỉ giúp làm bài thi HSK chính xác hơn mà còn cải thiện khả năng diễn đạt, giúp câu văn và giao tiếp tiếng Trung trở nên tự nhiên, rõ nghĩa và đúng chuẩn hơn.
Bạn vẫn còn băn khoăn khi dùng 对 hoặc các điểm ngữ pháp HSK khác? Hãy đăng ký học thử miễn phí 2 buổi tại QTEDU Quảng Ngãi, nơi bạn được kiểm tra trình độ, học thử đúng giáo trình HSK và được giáo viên hướng dẫn chi tiết từng lỗi sai thường gặp trong thi cử và giao tiếp thực tế.
LIÊN HỆ ĐĂNG KÝ:
Hotline: 0943 292 292
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Website: https://tiengtrungqteduqng.edu.vn/
Đại chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi.



