QTEDU Quảng Ngãi

TỔNG HỢP CÁCH DÙNG 了 TRONG TIẾNG TRUNG CHI TIẾT

là một trợ từ rất phổ biến trong tiếng Trung, đóng vai trò quan trọng trong việc biểu đạt ý nghĩa câu. Có nhiều cách dùng 了 và phụ thuộc vào ngữ cảnh, do vậy thường gây khó cho người học. Bài viết này sẽ tóm lược các cách sử dụng cơ bản của 了 để giúp bạn hiểu và áp dụng đúng khi giao tiếp và làm bài thi HSK.

I. Tổng quan về từ 了 trong tiếng Trung

Từ “了” là một trong những từ quan trọng và phổ biến nhất, có hai cách đọc chính là “le” và “liǎo”. Ý nghĩa cơ bản của nó là “rồi” hoặc “xong”, dùng để diễn đạt thời gian, trạng thái và sự kết thúc của hành động.

II. Cách dùng 了 khi phát âm là “le”

Khi đọc là “le”, “了” đóng vai trò trợ từ và được chia thành hai nhóm chính dựa vào vị trí và chức năng ngữ pháp trong câu: trợ từ động thái và trợ từ ngữ khí. Ngoài ra, “了” còn xuất hiện trong một số cấu trúc nhấn mạnh và mở rộng ý nghĩa.

1. Trợ từ động thái 了 (đứng sau động từ)

Trợ từ động thái 了: đứng sau động từ, biểu thị ý nghĩa sự việc đó đã hoàn thành, đã làm xong.

VD:

  1. 我买三支笔。(Wǒ mǎi le sān zhī bǐ.)
    → Tôi đã mua 3 cây viết.
  2. 他离开北京。(Tā líkāi le Běijīng.)
    → Anh ấy đã rời khỏi Bắc Kinh rồi.

Cấu trúc: Động từ + 了 + Số lượng từ / Tính từ / Đại từ + Tân ngữ

Ví dụ:

Chủ ngữĐộng từSố lượng từ / Tính từ / Đại từTân ngữ
一本书。
林娜很多水果。
他的面包。

Trong trường hợp có phó từ đứng trước động từ hoặc có vế câu đằng sau, thì sau động từ vẫn có thể dùng “了”.

Ví dụ:

Chủ ngữPhó từĐộng từTân ngữVế sau
已经告诉李老师。
他们北京。
药,感冒就好了。
饭,还喝了茶。

Hình thức phủ định:

Trước động từ thêm “没” hoặc “没有”

Cấu trúc: 没有 / 没 + Động từ (+ Tân ngữ)

Ví dụ:

Chủ ngữ没有 / 没Động từ (+ tân ngữ)
没有 / 没买毛衣。
没有 / 没去商场。

Hình thức nghi vấn chính phản:

  1. Động từ (+ Tân ngữ) + 了 + 没有 / 吗?
  2. Động từ + 没 + Động từ + (Tân ngữ)?

Ví dụ dạng 1:

Chủ ngữĐộng từ(Tân ngữ)没有 / 吗?
毛衣没有 / 吗?
商场没有 / 吗?

Ví dụ dạng 2:

Chủ ngữĐộng từĐộng từ(Tân ngữ)?
毛衣?
商场?

2. Trợ từ ngữ khí 了 (đứng cuối câu)

Chức năng: Biểu thị sự thay đổi, tình huống mới xuất hiện hoặc trạng thái hiện tại khác với trước đây.

Bảng trợ từ ngữ khí “le”

Cách dùng 了Ví dụPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Biểu thị đã hoặc sắp xuất hiện một tình huống天黑了。Tiān hēi le.Trời tối rồi.
他辞职了。Tā cízhí le.Anh ấy nghỉ việc rồi.
夏天快来了。Xiàtiān kuài lái le.Mùa hè sắp đến rồi.
Biểu thị hành động xảy ra trong điều kiện / hoàn cảnh nhất định一下班,我就回家了。Yī xiàbān, wǒ jiù huí jiā le.Hễ tan làm là tôi về nhà ngay.
你早点告诉我,我就准备好了。Nǐ zǎodiǎn gàosu wǒ, wǒ jiù zhǔnbèi hǎo le.Bạn nói sớm thì tôi đã chuẩn bị xong rồi.
Biểu thị sự thay đổi trong nhận thức, suy nghĩ我终于知道原因了。Wǒ zhōngyú zhīdào yuányīn le.Cuối cùng tôi cũng biết nguyên nhân rồi.
他以前不喜欢,现在喜欢了。Tā yǐqián bù xǐhuan, xiànzài xǐhuan le.Trước đây không thích, giờ lại thích rồi.
Biểu thị hối thúc hoặc khuyên ngăn快点走了,时间不多了!Kuài diǎn zǒu le, shíjiān bù duō le!Đi nhanh lên, không còn nhiều thời gian nữa!
别再玩手机了。Bié zài wán shǒujī le.Đừng chơi điện thoại nữa.

III. Các cấu trúc nhấn mạnh và mở rộng với 了

1. Tăng cường ý nghĩa tính từ với “了”

太 + Tính từ + 了 (Quá…)

Ví dụ: 

太热了! /Tài rè le!/ → Nóng quá!

太难了。/Tài nán le./ → Khó quá.

Tính từ + 极了 (Cực kỳ…, nghĩa tích cực)

Ví dụ:

这个地方漂亮极了。 /Zhège dìfang piàoliang jíle./ → Nơi này đẹp cực kỳ.

他的中文好极了。 /Tā de Zhōngwén hǎo jíle./ → Tiếng Trung của anh ấy rất tốt.

Tính từ + 死了 (… chết mất, nghĩa tiêu cực)

Ví dụ: 

我累死了。 /Wǒ lèi sǐle./ → Tôi mệt chết mất.

孩子们饿死了。 /Háizimen è sǐle./ → Bọn trẻ đói chết mất.

可 + Tính từ + 了 (Thật là…)

Ví dụ:

这家餐厅可贵了。 /Zhè jiā cāntīng kě guì le./ → Nhà hàng này đắt thật.

他可聪明了。 /Tā kě cōngming le./ → Anh ấy thông minh thật.

2. Câu có hai chữ “了”

了 thứ nhất: hành động đã hoàn thành
了 thứ hai: trạng thái mới hoặc sự thay đổi

Ví dụ:

他买了房子了。 /Tā mǎi le fángzi le./ → Anh ấy mua nhà rồi.

我吃了饭了,现在不饿了。 /Wǒ chī le fàn le, xiànzài bù è le./ → Tôi ăn cơm rồi, bây giờ không đói nữa.

天黑了,我们不能出门了。 /Tiān hēi le, wǒmen bù néng chūmén le./ → Trời tối rồi, chúng ta không ra ngoài được nữa.

IV. Cách dùng 了 khi phát âm là “liǎo”

Khi đọc là “liǎo”, từ này mang nghĩa thực từ là “xong, kết thúc” hoặc “hiểu rõ”. 

1. Biểu thị khả năng thực hiện hành động

Cấu trúc chuẩn:

Động từ + 得 / 不 + 了 (liǎo)

Ý nghĩa:

  • 得了 (déliǎo) → làm được / có thể làm
  • 不了 (bùliǎo) → không làm được / không thể hoàn thành

Ví dụ:

  • 我吃不了这么多。(Wǒ chī bùliǎo zhème duō.)
    → Tôi ăn không hết nhiều thế này.
  • 这个问题我解决得了。(Zhège wèntí wǒ jiějué déliǎo.)
    → Vấn đề này tôi giải quyết được.

2. Dùng trong từ ghép

“了” (liǎo) thường xuất hiện trong từ cố định, mang nghĩa hoàn thành hoặc hiểu rõ.

Ví dụ:

  • 了解 (liǎo jiě) → hiểu rõ
  • 了结 (liǎo jié) → kết thúc, giải quyết xong
  • 了账 (liǎo zhàng) → thanh toán xong nợ nần

Qua bài viết này, có thể thấy là một trợ từ quan trọng nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn trong tiếng Trung. Tùy vào vị trí và ngữ cảnh, có nghĩa và cách đọc khác nhau. Việc phân biệt rõ từng cách dùng, kết hợp với ví dụ cụ thể và luyện tập thường xuyên sẽ giúp người học sử dụng chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn bài thi HSK. Hy vọng phần tổng hợp trên sẽ giúp bạn hệ thống lại kiến thức và tự tin hơn khi gặp trong quá trình học tiếng Trung.


Đăng ký 2 buổi học thử Miễn Phí tại trung tâm!

Hotline: 0943 292 292
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Website: https://tiengtrungqteduqng.edu.vn/
Đại chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Lên đầu trang