
Bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Trung về trang phục dành cho người học từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm quần áo, trang phục truyền thống, phụ kiện, chất liệu, kiểu dáng và màu sắc. Nội dung được trình bày rõ ràng, dễ tra cứu, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt và ví dụ, giúp học nhanh và áp dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như ôn thi HSK.
I. Từ vựng tiếng Trung về trang phục là gì?
Từ vựng tiếng Trung về trang phục là nhóm từ dùng để chỉ quần áo, cách ăn mặc và các yếu tố liên quan trong tiếng Trung. Trong thực tế, khái niệm “trang phục” thường được thể hiện qua ba cách gọi phổ biến là 衣服, 服装 và 服饰, mỗi từ có phạm vi sử dụng khác nhau.
衣服 (yīfu) dùng để chỉ quần áo nói chung, thường gặp trong giao tiếp hằng ngày. Khi sử dụng, từ này thường đi với lượng từ 件 (jiàn).
Ví dụ:
我买了一件新衣服。
Wǒ mǎi le yí jiàn xīn yīfu.
Tôi mua một bộ quần áo mới.
服装 (fúzhuāng) mang nghĩa trang phục theo phạm vi rộng, thường dùng trong văn viết, môi trường công sở hoặc lĩnh vực thời trang. Lượng từ đi kèm phổ biến là 套 (tào).
Ví dụ:
这套服装很适合上班穿。
Zhè tào fúzhuāng hěn shìhé shàngbān chuān.
Bộ trang phục này rất phù hợp để mặc đi làm.
服饰 (fúshì) dùng để chỉ trang phục kết hợp với phụ kiện, nhấn mạnh đến phong cách và hình thức bên ngoài. Từ này thường đi với lượng từ 套 (tào) hoặc 种 (zhǒng).
Ví dụ:
这种服饰在中国很流行。
Zhè zhǒng fúshì zài Zhōngguó hěn liúxíng.
Kiểu trang phục này rất thịnh hành ở Trung Quốc.
Việc phân biệt đúng 衣服 – 服装 – 服饰 giúp người mới học sử dụng từ chính xác theo từng ngữ cảnh, tránh nhầm lẫn khi giao tiếp hoặc làm bài thi HSK. Để học hiệu quả, người học nên ghi nhớ từ vựng theo chủ đề cụ thể như quần áo cơ bản, trang phục truyền thống, phụ kiện, chất liệu và màu sắc, từ đó dễ hệ thống kiến thức và áp dụng vào thực tế.
II. Từ vựng tiếng Trung về các loại trang phục cơ bản
1. Các loại áo
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Lượng từ | Ví dụ | Nghĩa |
| 衬衫 | chènshān | Áo sơ mi | 件 (jiàn) | 他穿着一件白色衬衫。(Tā chuānzhe yí jiàn báisè chènshān.) | Anh ấy đang mặc một chiếc áo sơ mi màu trắng. |
| T恤 | T xù | Áo thun | 件(jiàn) | 这件T恤很舒服。(Zhè jiàn T xù hěn shūfu.) | Chiếc áo thun này rất thoải mái. |
| 外套 | wàitào | Áo khoác | 件(jiàn) | 我需要一件外套。(Wǒ xūyào yí jiàn wàitào.) | Tôi cần một chiếc áo khoác. |
| 毛衣 | máoyī | Áo len | 件(jiàn) | 冬天我常穿毛衣。(Dōngtiān wǒ cháng chuān máoyī.) | Vào mùa đông, tôi thường mặc áo len. |
| 背心 | bèixīn | Áo ba lỗ | 件(jiàn) | 这件背心很凉快。(Zhè jiàn bèixīn hěn liángkuai.) | Chiếc áo ba lỗ này rất mát. |
2. Quần & váy
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Lượng từ | Ví dụ | Nghĩa |
| 裤子 | kùzi | Quần | 条 (tiáo) | 这条裤子太长了。(Zhè tiáo kùzi tài cháng le.) | Chiếc quần này quá dài. |
| 牛仔裤 | niúzǎikù | Quần jean | 条 (tiáo) | 我喜欢穿牛仔裤。(Wǒ xǐhuan chuān niúzǎikù.) | Tôi thích mặc quần jean. |
| 短裤 | duǎnkù | Quần short | 条 (tiáo) | 夏天穿短裤很舒服。(Xiàtiān chuān duǎnkù hěn shūfu.) | Mùa hè mặc quần short rất thoải mái. |
| 裙子 | qúnzi | Váy | 条 / 件 (tiáo / jiàn) | 她买了一条新裙子。(Tā mǎi le yì tiáo xīn qúnzi.) | Cô ấy mua một chiếc váy mới. |
| 连衣裙 | liányīqún | Váy liền | 条 (tiáo) | 这条连衣裙很好看。(Zhè tiáo liányīqún hěn hǎokàn.) | Chiếc váy liền này rất đẹp. |
3. Trang phục theo mùa
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Lượng từ | Ví dụ | Nghĩa |
| 夏装 | xiàzhuāng | Trang phục mùa hè | 套 (tào) | 这套夏装很轻。(Zhè tào xiàzhuāng hěn qīng.) | Bộ trang phục mùa hè này rất nhẹ. |
| 冬装 | dōngzhuāng | Trang phục mùa đông | 套 (tào) | 冬装比较厚。(Dōngzhuāng bǐjiào hòu.) | Trang phục mùa đông tương đối dày. |
III. Từ vựng tiếng Trung về trang phục truyền thống
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Lượng từ | Ví dụ | Nghĩa |
| 汉服 | hànfú | Hán phục | 套 (tào) | 她穿了一套汉服。(Tā chuān le yí tào hànfú.) | Cô ấy mặc một bộ Hán phục. |
| 旗袍 | qípáo | Sườn xám | 件 (jiàn) | 这件旗袍很优雅。(Zhè jiàn qípáo hěn yōuyǎ.) | Chiếc sườn xám này rất thanh lịch. |
| 唐装 | tángzhuāng | Áo Đường | 套 (tào) | 过年很多人穿唐装。(Guònián hěn duō rén chuān tángzhuāng.) | Dịp Tết có rất nhiều người mặc áo Đường. |
| 奥黛 | àodài | Áo dài | 件 / 套 (jiàn / tào) | 她穿着一件奥黛。(Tā chuānzhe yí jiàn àodài.) | Cô ấy đang mặc một chiếc áo dài. |
IV. Từ vựng tiếng Trung về phụ kiện thời trang
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Lượng từ | Ví dụ | Nghĩa |
| 帽子 | màozi | Mũ | 顶 (dǐng) | 他戴着一顶帽子。(Tā dàizhe yì dǐng màozi.) | Anh ấy đang đội một chiếc mũ. |
| 围巾 | wéijīn | Khăn choàng | 条 (tiáo) | 这条围巾很暖。(Zhè tiáo wéijīn hěn nuǎn.) | Chiếc khăn choàng này rất ấm. |
| 鞋子 | xiézi | Giày | 双 (shuāng) | 这双鞋子很合脚。(Zhè shuāng xiézi hěn héjiǎo.) | Đôi giày này rất vừa chân. |
| 拖鞋 | tuōxié | Dép | 双 (shuāng) | 我在家穿拖鞋。(Wǒ zài jiā chuān tuōxié.) | Tôi đi dép ở nhà. |
| 包 | bāo | Túi xách | 个 / 只 (gè / zhī) | 她买了一个新包。(Tā mǎi le yí gè xīn bāo.) | Cô ấy mua một chiếc túi mới. |
| 腰带 | yāodài | Thắt lưng | 条 (tiáo) | 这条腰带很好看。(Zhè tiáo yāodài hěn hǎokàn.) | Chiếc thắt lưng này rất đẹp. |
V. Từ vựng tiếng Trung về chất liệu, kiểu dáng, màu sắc
1. Từ vựng tiếng Trung về chất liệu vải
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Lượng từ | Ví dụ | Nghĩa |
| 棉 | mián | Cotton | 种 (zhǒng) | 这件衣服是棉的。(Zhè jiàn yīfu shì mián de.) | Bộ quần áo này làm từ cotton. |
| 丝绸 | sīchóu | Lụa | 种 (zhǒng) | 丝绸衣服很凉。(Sīchóu yīfu hěn liáng.) | Quần áo lụa rất mát. |
| 羊毛 | yángmáo | Len | 种 (zhǒng) | 羊毛外套很暖。(Yángmáo wàitào hěn nuǎn.) | Áo khoác len rất ấm. |
| 牛仔布 | niúzǎibù | Vải jean | 种 (zhǒng) | 牛仔布很耐穿。(Niúzǎibù hěn nài chuān.) | Vải jean rất bền khi mặc. |
| 皮革 | pígé | Da | 种 (zhǒng) | 这件衣服是皮革的。(Zhè jiàn yīfu shì pígé de.) | Bộ quần áo này làm bằng da. |
2. Từ vựng tiếng Trung về kiểu dáng và phong cách trang phục
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Nghĩa |
| 宽松 | kuānsōng | Rộng rãi | 我喜欢宽松的衣服。(Wǒ xǐhuan kuānsōng de yīfu.) | Tôi thích quần áo rộng rãi. |
| 合身 | héshēn | Vừa vặn | 这件衣服很合身。(Zhè jiàn yīfu hěn héshēn.) | Bộ quần áo này rất vừa vặn. |
| 修身 | xiūshēn | Ôm dáng | 修身款很好看。(Xiūshēn kuǎn hěn hǎokàn.) | Kiểu dáng ôm người rất đẹp. |
| 时尚 | shíshàng | Thời trang | 她穿得很时尚。(Tā chuān de hěn shíshàng.) | Cô ấy ăn mặc rất thời trang. |
| 正式 | zhèngshì | Trang trọng | 这是正式场合穿的。(Zhè shì zhèngshì chǎnghé chuān de.) | Đây là trang phục mặc trong dịp trang trọng. |
| 休闲 | xiūxián | Thoải mái, casual | 我喜欢休闲风格。(Wǒ xǐhuan xiūxián fēnggé.) | Tôi thích phong cách thoải mái. |
3. Từ vựng tiếng Trung về màu sắc trong trang phục
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ | Nghĩa |
| 黑色 | hēisè | Màu đen | 我想买一件黑色外套。(Wǒ xiǎng mǎi yí jiàn hēisè wàitào.) | Tôi muốn mua một chiếc áo khoác màu đen. |
| 白色 | báisè | Màu trắng | 白色衣服很干净。(Báisè yīfu hěn gānjìng.) | Quần áo màu trắng trông rất sạch sẽ. |
| 红色 | hóngsè | Màu đỏ | 红色很显眼。(Hóngsè hěn xiǎnyǎn.) | Màu đỏ rất nổi bật. |
| 蓝色 | lánsè | Màu xanh dương | 蓝色很容易配衣服。(Lánsè hěn róngyì pèi yīfu.) | Màu xanh dương rất dễ phối đồ. |
| 灰色 | huīsè | Màu xám | 灰色看起来很高级。(Huīsè kàn qǐlái hěn gāojí.) | Màu xám trông rất sang trọng. |
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Trung về trang phục đầy đủ và hệ thống nhất. Hy vọng bài viết giúp người học dễ ghi nhớ, tự tin giao tiếp khi mua sắm và ứng dụng hiệu quả trong học tập, ôn thi HSK cũng như sử dụng tiếng Trung hằng ngày.
Hotline: 0943 292 292
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Website: https://tiengtrungqteduqng.edu.vn/
Đại chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi.



