Câu bị động là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như các kỳ thi HSK. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu cấu trúc câu bị động trong tiếng Trung, cách sử dụng 被 (bèi) cùng nhiều ví dụ dễ hiểu để áp dụng hiệu quả.
I. Câu bị động trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, câu bị động (被动句 /bèidòngjù/) là kiểu câu dùng để nhấn mạnh người hoặc sự vật chịu tác động của một hành động nào đó. Dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất của loại câu này là từ 被 (bèi).
Tùy theo ngữ cảnh, 被 có thể được dịch là “bị” hoặc “được” trong tiếng Việt:
- Dùng “bị” khi sự việc mang ý nghĩa không mong muốn, tiêu cực.
- Dùng “được” khi sự việc mang ý nghĩa tích cực hoặc thể hiện sự công nhận, đánh giá tốt.
Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác
Trong đó:
- Chủ ngữ là người hoặc sự vật chịu tác động.
- Tác nhân là người hoặc sự vật thực hiện hành động.
- Động từ thể hiện hành động tác động lên chủ ngữ.
Ví dụ:
1. 我的电脑被弟弟弄坏了。Wǒ de diànnǎo bèi dìdi nòng huài le. → Máy tính của tôi bị em trai làm hỏng rồi.
Trong câu trên:
- 我的电脑 (máy tính của tôi) là đối tượng chịu tác động.
- 弟弟 (em trai) là người thực hiện hành động.
- 弄坏 (làm hỏng) là động từ.
2. 她被公司评为优秀员工。Tā bèi gōngsī píng wéi yōuxiù yuángōng. → Cô ấy được công ty bình chọn là nhân viên xuất sắc.
3. 这本书被很多学生喜欢。Zhè běn shū bèi hěn duō xuéshēng xǐhuan. → Cuốn sách này được nhiều học sinh yêu thích.
II. Cấu trúc 被 (bèi) trong câu bị động
Trong câu bị động tiếng Trung, 被 (bèi) đứng trước người hoặc sự vật thực hiện hành động để biểu thị mối quan hệ bị động. Tùy vào ngữ cảnh, người nói có thể nêu rõ hoặc lược bỏ tác nhân gây ra hành động.
Bảng tổng hợp cấu trúc câu bị động với 被
| Loại cấu trúc | Công thức | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Câu bị động đầy đủ | Chủ ngữ + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác | 我的电脑被弟弟弄坏了。 Wǒ de diànnǎo bèi dìdi nòng huài le. | Máy tính của tôi bị em trai làm hỏng rồi. |
| Lược bỏ tác nhân | Chủ ngữ + 被 + Động từ + Thành phần khác | 自行车被偷了。 Zìxíngchē bèi tōu le. | Xe đạp bị mất cắp rồi. |
| Câu bị động phủ định | Chủ ngữ + 没有 + 被 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác | 他没有被同学误会。 Tā méiyǒu bèi tóngxué wùhuì. | Cậu ấy không bị bạn học hiểu lầm. |

III. Một số hình thức câu bị động khác trong tiếng Trung
Khi học câu bị động trong tiếng Trung, nhiều người thường chỉ biết đến cấu trúc 被 (bèi). Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, người bản xứ còn sử dụng một số từ khác như 叫 (jiào), 让 (ràng) và 给 (gěi) để diễn đạt ý nghĩa bị động. Những cách diễn đạt này thường mang sắc thái khẩu ngữ, giúp câu nói tự nhiên và gần gũi hơn.
Dưới đây là các hình thức bị động thường gặp ngoài 被.
1. Câu bị động với 叫 (jiào)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 叫 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác
Cấu trúc này thường xuất hiện trong văn nói, mang ý nghĩa chủ ngữ chịu tác động từ một người hoặc sự việc nào đó. Trong nhiều trường hợp, sắc thái của câu mang tính tiêu cực hoặc không mong muốn.
Ví dụ:
1. 他叫坏人骗了。Tā jiào huàirén piàn le. → Anh ấy bị kẻ xấu lừa rồi.
2. 我的自行车叫别人骑走了。Wǒ de zìxíngchē jiào biérén qí zǒu le. → Xe đạp của tôi bị người khác lấy đi mất.
2. Câu bị động với 让 (ràng)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 让 + Tác nhân + Động từ + Thành phần khác
Trong khẩu ngữ hiện đại, 让 được sử dụng khá phổ biến để thay thế cho 被. Cấu trúc này thường dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc hoặc ảnh hưởng mà hành động gây ra đối với chủ ngữ.
Ví dụ:
1. 我让他骗了。Wǒ ràng tā piàn le. → Tôi bị anh ta lừa rồi.
2. 她让同事误会了。Tā ràng tóngshì wùhuì le. → Cô ấy bị đồng nghiệp hiểu lầm.
3. 孩子让雨淋湿了。Háizi ràng yǔ lín shī le. → Đứa trẻ bị mưa làm ướt.

3. Câu bị động với 给 (gěi)
Cấu trúc: Chủ ngữ + 给 + Động từ + Thành phần khác
Đây là cách nói rất phổ biến trong văn nói. Trong cấu trúc này, 给 không mang nghĩa “cho” mà có chức năng biểu thị ý bị động.
Ví dụ:
1. 手机给弄丢了。Shǒujī gěi nòng diū le. → Điện thoại bị làm mất rồi.
2. 文件给删掉了。Wénjiàn gěi shān diào le. → Tài liệu bị xóa mất rồi.
3. 钥匙给忘在家里了。Yàoshi gěi wàng zài jiālǐ le. → Chìa khóa bị để quên ở nhà rồi.
Câu bị động là một trong những cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung, giúp người nói nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động thay vì người thực hiện hành động. Trong đó, 被 (bèi) là hình thức bị động phổ biến và chuẩn mực nhất, thường xuất hiện trong giao tiếp, văn viết và các kỳ thi HSK. Bên cạnh đó, các từ như 让 (ràng), 叫 (jiào) và 给 (gěi) cũng được sử dụng để diễn đạt ý bị động trong những ngữ cảnh khẩu ngữ, giúp cách diễn đạt tự nhiên và gần gũi hơn.
Để sử dụng thành thạo câu bị động trong tiếng Trung, bạn nên nắm vững cấu trúc với 被, đồng thời luyện tập phân biệt cách dùng của từng hình thức bị động thông qua các ví dụ thực tế. Việc thường xuyên đọc, nghe và đặt câu sẽ giúp bạn ghi nhớ ngữ pháp lâu hơn, nâng cao khả năng giao tiếp cũng như đạt kết quả tốt trong các kỳ thi tiếng Trung.
Đăng ký học trải nghiệm 2 buổi miễn phí:
Hotline/Zalo: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Địa chỉ: 220 Phan Bội Châu, phường Cẩm Thành, tỉnh Quảng Ngãi




