
Thời gian là chủ đề xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp tiếng Trung, từ hỏi ngày tháng, giờ giấc đến sắp xếp lịch hẹn, công việc. Để sử dụng đúng và tự nhiên, người học cần nắm rõ công thức nói thời gian, hệ thống từ vựng liên quan cũng như phân biệt chính xác giữa thời điểm và thời lượng. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hệ thống toàn bộ từ vựng tiếng Trung về thời gian và phân biệt với thời lượng một cách dễ hiểu và dễ áp dụng.
I. Công thức tiếng Trung về thời gian
Quy tắc ghi nhớ khi nói tiếng Trung về thời gian: Lớn trước – Nhỏ sau.
Năm (年) -> Mùa (季节) -> Tháng (月) -> Ngày (号/日) -> Thứ (星期) -> Buổi -> Giờ (点) -> Phút (分) -> Giây (秒)
Vị trí khi đứng trong câu: Thời gian thường đứng trước động từ, có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ.
[Chủ ngữ] + Thời gian + [Chủ ngữ] + Địa điểm + Động từ
II. Từ vựng tiếng Trung về thời gian
Sau khi nắm được quy tắc sắp xếp và vị trí của thời gian trong câu, bước tiếp theo là ghi nhớ hệ thống từ vựng tiếng Trung về thời gian. Các từ vựng này được chia theo từng nhóm cụ thể như năm, mùa, tháng, tuần, ngày, buổi và giờ, tương ứng với trật tự từ lớn đến nhỏ khi diễn đạt thời gian trong tiếng Trung.
Việc học từ vựng theo từng mốc thời gian không chỉ giúp người học dễ ghi nhớ mà còn hỗ trợ sử dụng chính xác khi đặt câu, hỏi đáp và giao tiếp thực tế. Dưới đây là các nhóm từ vựng cơ bản và thường gặp nhất.
1. Từ vựng tiếng Trung về năm
Từ vựng cơ bản về năm
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 年 | nián | Năm |
| 今年 | jīnnián | Năm nay |
| 去年 | qùnián | Năm ngoái |
| 明年 | míngnián | Năm sau |
| 后年 | hòunián | Năm kia |
| 每年 | měi nián | Mỗi năm |
| 当年 | dāngnián | Năm đó |
| 那年 | nà nián | Năm ấy |

Từ vựng tiếng Trung chỉ mốc năm trong quá khứ – tương lai
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
| 以前 | yǐqián | Trước đây |
| 以前几年 | yǐqián jǐ nián | Vài năm trước |
| 未来 | wèilái | Tương lai |
| 将来 | jiānglái | Sau này |
| 近几年 | jìn jǐ nián | Vài năm gần đây |
Cách nói năm cụ thể trong tiếng Trung
Năm được đọc từng chữ số và thêm 年 phía sau.
| Năm | Cách đọc |
| 2024年 | èr líng èr sì nián |
| 2025年 | èr líng èr wǔ nián |
| 2026年 | èr líng èr liù nián |
2. Từ vựng tiếng Trung về mùa
Trong tiếng Trung, mùa (季节) là mốc thời gian lớn, thường đứng sau năm hoặc dùng độc lập khi không cần xác định năm cụ thể. Từ vựng về mùa được sử dụng phổ biến khi nói về thời tiết, sinh hoạt, học tập và kế hoạch trong năm.
Từ vựng tiếng Trung chung về mùa
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 季节 | jìjié | Mùa |
| 四季 | sìjì | Bốn mùa |
| 一年四季 | yì nián sì jì | Bốn mùa trong năm |
Từ vựng tiếng Trung về 4 mùa trong năm
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 春天 | chūntiān | Mùa xuân |
| 夏天 | xiàtiān | Mùa hè |
| 秋天 | qiūtiān | Mùa thu |
| 冬天 | dōngtiān | Mùa đông |
3. Từ vựng tiếng Trung về tháng
Trong tiếng Trung, tháng (月) là mốc thời gian đứng sau năm và mùa, thường được dùng để chỉ thời gian cụ thể hơn trong năm. Cách gọi tháng trong tiếng Trung khá đơn giản, chỉ cần dùng số + 月.
Cách gọi 12 tháng trong tiếng Trung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 一月 | yī yuè | Tháng 1 |
| 二月 | èr yuè | Tháng 2 |
| 三月 | sān yuè | Tháng 3 |
| 四月 | sì yuè | Tháng 4 |
| 五月 | wǔ yuè | Tháng 5 |
| 六月 | liù yuè | Tháng 6 |
| 七月 | qī yuè | Tháng 7 |
| 八月 | bā yuè | Tháng 8 |
| 九月 | jiǔ yuè | Tháng 9 |
| 十月 | shí yuè | Tháng 10 |
| 十一月 | shíyī yuè | Tháng 11 |
| 十二月 | shí’èr yuè | Tháng 12 |
Từ vựng tiếng Trung liên quan đến tháng
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
| 这个月 | zhège yuè | Tháng này |
| 上个月 | shàng gè yuè | Tháng trước |
| 下个月 | xià gè yuè | Tháng sau |
| 每个月 | měi gè yuè | Mỗi tháng |
| 月初 | yuèchū | Đầu tháng |
| 月中 | yuèzhōng | Giữa tháng |
| 月末 / 月底 | yuèmò / yuèdǐ | Cuối tháng |
4. Từ vựng tiếng Trung về tuần
Trong tiếng Trung, tuần thường dùng để nói về kế hoạch, lịch hẹn hoặc công việc trong một khoảng thời gian ngắn. Các từ chỉ tuần đứng sau tháng và thường đi kèm với thứ trong tuần khi diễn đạt thời gian cụ thể.
Từ vựng cơ bản về tuần
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 星期 | xīngqī | Tuần |
| 周 | zhōu | Tuần |
| 周末 / 星期天 | zhōumò / xīngqītiān | Cuối tuần |
| 每周 | měi zhōu | Mỗi tuần |
| 这周 / 本周 | zhè zhōu / běn zhōu | Tuần này |
| 上周 | shàng zhōu | Tuần trước |
| 下周 | xià zhōu | Tuần sau |
5. Từ vựng tiếng Trung về ngày
Trong tiếng Trung, ngày dùng để chỉ ngày trong tháng hoặc mốc ngày cụ thể. Khi nói thời gian đầy đủ, ngày đứng sau tháng và trước tuần, buổi và giờ.
Từ vựng tiếng Trung cơ bản về ngày
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 日 / 号 | rì / hào | Ngày |
| 今天 | jīntiān | Hôm nay |
| 昨天 | zuótiān | Hôm qua |
| 明天 | míngtiān | Ngày mai |
| 后天 | hòutiān | Ngày kia |
| 每天 | měitiān | Mỗi ngày |
| 当天 | dāngtiān | Ngày hôm đó |
Lưu ý:
- 号 dùng phổ biến trong văn nói.
- 日 thường gặp trong văn viết, giấy tờ, lịch.
Cách nói ngày trong tháng
Ngày được nói bằng số + 号 / 日.
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
| 一号 | yī hào | Ngày 1 |
| 十五号 | shíwǔ hào | Ngày 15 |
| 三十日 | sānshí rì | Ngày 30 |
6. Từ vựng tiếng Trung về thứ
Trong tiếng Trung, thứ trong tuần thường được dùng để xác định ngày cụ thể trong tuần, hay xuất hiện khi nói lịch hẹn, học tập và công việc. Khi diễn đạt đầy đủ, thứ đứng sau ngày và trước buổi, giờ.
Cách gọi các thứ trong tuần bằng tiếng Trung
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 星期一 | xīngqī yī | Thứ hai |
| 星期二 | xīngqī èr | Thứ ba |
| 星期三 | xīngqī sān | Thứ tư |
| 星期四 | xīngqī sì | Thứ năm |
| 星期五 | xīngqī wǔ | Thứ sáu |
| 星期六 | xīngqī liù | Thứ bảy |
| 星期日 / 星期天 | xīngqī rì / xīngqītiān | Chủ nhật |
7. Từ vựng tiếng Trung về buổi và giờ
Trong tiếng Trung, các mốc buổi – giờ – phút – giây dùng để xác định thời điểm chính xác trong ngày. Khi nói đầy đủ, nhóm từ này đứng sau ngày và thứ, và trước động từ trong câu.
Từ vựng tiếng Trung về buổi trong ngày
| Từ vựng | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
| 早上 | zǎoshang | Buổi sáng |
| 上午 | shàngwǔ | Buổi sáng (trang trọng) |
| 中午 | zhōngwǔ | Buổi trưa |
| 下午 | xiàwǔ | Buổi chiều |
| 晚上 | wǎnshang | Buổi tối |
| 半夜 | bànyè | Nửa đêm |
Từ vựng tiếng Trung về giờ, phút, giây
| Chữ Hán | Pinyin | Nghĩa |
| 点 | diǎn | Giờ |
| 分 | fēn | Phút |
| 秒 | miǎo | Giây |
| 半 | bàn | Rưỡi |
| 刻 | kè | 15 phút |
III. Hội thoại thường gặp khi nói tiếng Trung về thời gian
Trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày, các câu hỏi và trả lời về thời gian xuất hiện rất thường xuyên, từ hỏi giờ, ngày, thứ đến lịch hẹn cụ thể. Việc nắm vững những mẫu hội thoại cơ bản sẽ giúp người học phản xạ nhanh, sử dụng đúng ngữ cảnh và tránh nhầm lẫn giữa thời điểm và thời lượng. Bảng dưới đây tổng hợp các câu hỏi & câu trả lời về thời gian phổ biến nhất, kèm pinyin và nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và áp dụng.
| Mục đích | Câu hỏi (Chữ Hán) | Pinyin | Câu trả lời mẫu | Nghĩa tiếng Việt |
| Hỏi giờ | 现在几点? | Xiànzài jǐ diǎn? | 现在九点半。 | Bây giờ là 9 giờ rưỡi. |
| Hỏi ngày | 今天几号? | Jīntiān jǐ hào? | 今天三月十五号。 | Hôm nay là ngày 15 tháng 3. |
| Hỏi thứ | 今天星期几? | Jīntiān xīngqī jǐ? | 今天星期三。 | Hôm nay là thứ Tư. |
| Hỏi ngày đầy đủ | 今天几月几号? | Jīntiān jǐ yuè jǐ hào? | 今天是四月二十号。 | Hôm nay là ngày 20 tháng 4. |
| Hỏi khi nào | 什么时候? | Shénme shíhou? | 明天下午三点。 | Ngày mai lúc 3 giờ chiều. |
| Hỏi bao lâu | 多长时间? | Duō cháng shíjiān? | 一个小时。 | Một tiếng. |
| Hỏi tuần | 下周什么时候? | Xià zhōu shénme shíhou? | 下周星期一。 | Thứ Hai tuần sau. |
| Hỏi tháng | 几月? | Jǐ yuè? | 七月。 | Tháng 7. |
| Hỏi năm | 哪一年? | Nǎ yì nián? | 2026年。 | Năm 2026. |
| Hỏi lịch hẹn | 我们什么时候见面? | Wǒmen shénme shíhou jiànmiàn? | 星期五上午十点。 | Thứ Sáu lúc 10 giờ sáng. |
IV. Phân biệt thời gian và thời lượng
Trong tiếng Trung, thời gian dùng để chỉ thời điểm xảy ra hành động, còn thời lượng dùng để nói hành động kéo dài bao lâu. Hai khái niệm này khác nhau về ý nghĩa và vị trí trong câu.
Thời gian (thời điểm)
Trả lời cho câu hỏi khi nào. Thường đứng trước động từ.
- 时间 (shíjiān): thời gian nói chung.
- 时候 (shíhou): một thời điểm cụ thể.
- 点 (diǎn): giờ cụ thể.
Thời lượng (khoảng thời gian kéo dài)
Trả lời cho câu hỏi bao lâu. Dùng bổ ngữ thời lượng, đứng sau động từ.
Ví dụ:
Thời gian: 下午三点开会。3 giờ chiều họp.
Thời lượng: 开会开一个小时。Họp 1 tiếng.
Mẹo ghi nhớ: thời gian = khi nào, thời lượng = bao lâu.
Để giúp người học làm quen phương pháp giảng dạy và luyện nói thực tế, trung tâm hiện có 02 buổi học thử miễn phí, phù hợp cho người mới bắt đầu hoặc đang mất gốc. Đăng ký trải nghiệm ngay!
Hotline: 0943 292 292
Email: [email protected]
Fanpage chính: https://www.facebook.com/tiengtrungqteduquangngai
Fanpage du học: https://www.facebook.com/duhoc.qtedu



